Swindon Town F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Cheltenham Town F.C.

Swindon Town F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 3-3 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 3, hòa 1, Cheltenham Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
Sân vận động
The Nigel Eady County Ground, Swindon, Wiltshire
Phong độ
DWLWW Swindon Town F.C.
WLDWD Cheltenham Town F.C.
  1. 8' 0-1 J. Thomas · S. Stubbs
  2. 34' Sam Stubbs
  3. 45'+3 W. Wright 1-1
  4. HT1-1
  5. 48' 1-2 T. Dieng
  6. 54' 1-3 W. Wrightphản lưới
  7. 58' Valintino Adedokun
  8. 59' M. Taylor G. Miller
  9. 63' Tom Bradbury
  10. 66' Tom Bradbury
  11. 66' Tom Bradbury
  12. 67' K. Tshimanga11m 2-3
  13. 68' T. Backwell A. Hay
  14. 71' Ollie Clarke
  15. 77' J. Westley G. Kilkenny
  16. 79' Kabongo Tshimanga
  17. 79' Timothée Dieng
  18. 87' N. Ofoborh J. McGregor
  19. 87' J. Cotterill T. Nichols
  20. 87' P. Glatzel K. Tshimanga
  21. 88' O. Clarke · H. Smith 3-3
  22. 90'+3 E. Williams J. Thomas
  23. FT3-3

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Holloway
  1. 13C. Ripley 5.7
  2. 33J. McGregor ▼ 87' 6.5
  3. 8O. Clarke 7.3
  4. 5W. Wright 8.2
  5. 20M. Freckleton 6.7
  6. 18G. Kilkenny ▼ 77' 6.3
  7. 22D. Butterworth 5.9
  8. 42Botan Ameen 6.5
  9. 17T. Nichols ▼ 87' 6.2
  10. 21K. Tshimanga ▼ 87' 7.2
  11. 10H. Smith 7.5

Dự bị 7

  1. 25J. Westley ▲ 77' 6.3
  2. 6N. Ofoborh ▲ 87' 6.9
  3. 7J. Cotterill ▲ 87' 6.7
  4. 9P. Glatzel ▲ 87' 6.6
  5. 4R. Delaney
  6. 2T. Sobowale
  7. 1J. Bycroft
Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Flynn
  1. 21J. Day 6.2
  2. 18I. Bakare 6.5
  3. 25S. Stubbs 6.9
  4. 6T. Bradbury 5.3
  5. 23V. Adedokun 6.5
  6. 15J. Thomas ▼ 90' 8.0
  7. 5T. Dieng 7.3
  8. 4L. Kinsella 6.5
  9. 22E. Archer 7.0
  10. 11A. Hay ▼ 68' 6.3
  11. 10G. Miller ▼ 59' 6.7

Dự bị 7

  1. 9M. Taylor ▲ 59' 6.3
  2. 26T. Backwell ▲ 68' 7.2
  3. 16E. Williams ▲ 90'
  4. 14L. Dulson
  5. 41M. Diallo
  6. 29T. King
  7. 17S. Bennett

Thống kê

027
251
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm6
6Trúng đích2
2Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
373Chuyền bóng209
255Chuyền chính xác106
68%Chính xác chuyền51%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu62
101Ghi được91
81Thủng lưới97
1.68Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn37
62Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu