Mansfield Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Luton Town F.C.

Mansfield Town F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 2-2 Luton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 3, hòa 4, Luton Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Trọng tài
Ross Joyce, England
Phong độ
LLWLL Mansfield Town F.C.
DLLWD Luton Town F.C.
  1. 22' Daniel Potts
  2. 23' R. Bennett · J. Byrom 1-0
  3. 34' Jacob Mellis
  4. 34' Alan McCormack
  5. HT1-0
  6. 56' Alan Sheehan
  7. 58' L. Berry A. Shinnie
  8. 58' G. Rea A. McCormack
  9. 67' Malvind Benning
  10. 71' L. Angol · P. Anderson 2-0
  11. 72' Kane Hemmings
  12. 73' Joel Byrom
  13. 75' P. Digby J. Mellis
  14. 75' H. Cornick O. Lee
  15. 82' Lee Angol
  16. 82' D. Rose K. Hemmings
  17. 85' 2-1 J. Collins · J. Stacey
  18. 89' J. Spencer L. Angol
  19. 89' 2-2 D. Hylton · D. Potts
  20. 90' Rhys Bennett
  21. 90' Marek Štech
  22. 90' Scott Cuthbert
  23. 90' Luke Berry
  24. FT2-2

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Evans
  1. 1C. Logan
  2. 5K. Pearce
  3. 18D. Mirfin
  4. 2R. Bennett
  5. 3M. Benning
  6. 10P. Anderson
  7. 26J. Byrom
  8. 11W. Atkinson
  9. 8J. Mellis ▼ 75'
  10. 9L. Angol ▼ 89'
  11. 23K. Hemmings ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 4P. Digby ▲ 75'
  2. 32D. Rose ▲ 82'
  3. 15J. Spencer ▲ 89'
  4. 7A. MacDonald
  5. 12R. Olejnik
  6. 14G. Taft
  7. 21O. Sterling-James
Luton Town F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: N. Jones
  1. 1M. Štěch
  2. 6S. Cuthbert
  3. 44A. Sheehan
  4. 3D. Potts
  5. 4A. McCormack ▼ 58'
  6. 11A. Shinnie ▼ 58'
  7. 8O. Lee ▼ 75'
  8. 17P. Ruddock
  9. 7J. Stacey
  10. 9D. Hylton
  11. 19J. Collins

Dự bị 7

  1. 18L. Berry ▲ 58'
  2. 16G. Rea ▲ 58'
  3. 14H. Cornick ▲ 75'
  4. 2J. Justin
  5. 22L. Gambin
  6. 36J. Shea
  7. 38E. Lee

Thống kê

065
260
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm9
5Trúng đích3
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị3
14Phạm lỗi17
6Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

So sánh

55Trận đấu55
79Ghi được110
63Thủng lưới55
1.44Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn31
51Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu