Mansfield Town F.C.
5 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Luton Town F.C.

Mansfield Town F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 5-2 Luton Town F.C. tại League One, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 2, hòa 1, Luton Town F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Phong độ
LLWLL Mansfield Town F.C.
DLLWD Luton Town F.C.
  1. 8' Louis Reed
  2. 17' N. Moriah-Welsh · J. Russell 1-0
  3. 26' Isaiah Jones
  4. 28' N. Moriah-Welsh · R. Hendry 2-0
  5. 45'+2 Ryan Sweeney
  6. 45' L. Reed · N. Moriah-Welsh 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' J. Johnson I. Jones
  9. 46' H. Ashby K. Naismith
  10. 46' B. Benagr E. Lawrence
  11. 47' J. Russell 4-0
  12. 53' F. Blake-Tracy R. Sweeney
  13. 53' E. Hewitt L. Reed
  14. 56' J. Russell 5-0
  15. 62' N. Wells C. Marshall
  16. 62' G. Kodua J. Donley
  17. 64' Gideon Kodua
  18. 68' R. Oates M. Smith
  19. 68' D. McGoldrick J. Russell
  20. 77' Kyle Knoyle
  21. 78' 5-1 N. Wells11m
  22. 85' L. Bolton K. Knoyle
  23. 90'+4 Regan Hendry
  24. 90' 5-2 N. Wells
  25. FT5-2

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Nigel Clough
  1. 1L. Roberts
  2. 2K. Knoyle▼ 85'
  3. 23A. Oshilaja
  4. 5R. Sweeney▼ 53'
  5. 25L. Reed▼ 53'
  6. 22N. Moriah-Welsh
  7. 13J. Russell▼ 68'
  8. 16L. Thompson
  9. 3S. McLaughlin
  10. 24R. Hendry
  11. 14M. Smith▼ 68'

Dự bị 7

  1. 20F. Blake-Tracy▲ 53'
  2. 39O. Dodgson
  3. 4E. Hewitt▲ 53'
  4. 18R. Oates▲ 68'
  5. 8L. Bolton▲ 85'
  6. 7L. Akins
  7. 17D. McGoldrick▲ 68'
Luton Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jack Wilshere
  1. 24J. Keeley
  2. 25I. Jones▼ 46'
  3. 2H. Odoffin
  4. 6G. Johnston
  5. 3K. Naismith▼ 46'
  6. 8L. Walsh
  7. 7J. Richards
  8. 10J. Donley▼ 62'
  9. 45K. Palmer
  10. 11E. Lawrence▼ 46'
  11. 9C. Marshall▼ 62'

Dự bị 7

  1. 1J. Shea
  2. 12J. Johnson▲ 46'
  3. 5M. Andersen
  4. 33H. Ashby▲ 46'
  5. 21N. Wells▲ 62'
  6. 30G. Kodua▲ 62'
  7. 31B. Benagr▲ 46'

Thống kê

044
720
42%Kiểm soát bóng58%
21Dứt điểm12
6Trúng đích4
7Chệch đích4
8Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua1
325Chuyền bóng469
74%Chính xác chuyền81%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield Wednesday F.C.
5 13 - 6 +7 12
2
Huddersfield Town A.F.C.
5 10 - 4 +6 11
3
Stockport County F.C.
5 13 - 6 +7 9
4
Bradford City A.F.C.
5 5 - 4 +1 9
5
Burton Albion F.C.
5 10 - 7 +3 8
6
Cambridge United F.C.
5 9 - 8 +1 8
7
Luton Town F.C.
5 11 - 11 0 8
8
Câu lạc bộ bóng đá Reading
4 11 - 5 +6 7
9
Leyton Orient F.C.
5 10 - 6 +4 7
10
Oxford United F.C.
4 9 - 6 +3 7
11
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
5 9 - 7 +2 7
12
Notts County F.C.
5 7 - 6 +1 7
13
Plymouth Argyle F.C.
5 7 - 8 -1 7
14
Barnsley F.C.
5 6 - 8 -2 7
15
Stevenage F.C.
5 9 - 6 +3 6
16
Mansfield Town F.C.
5 8 - 11 -3 6
17
Leicester City F.C.
5 4 - 7 -3 5
18
Milton Keynes Dons F.C.
5 7 - 9 -2 4
19
Wimbledon F.C.
4 2 - 7 -5 4
20
Peterborough United F.C.
5 3 - 9 -6 4
21
Bromley F.C.
4 4 - 13 -9 4
22
Doncaster Rovers F.C.
5 6 - 8 -2 3
23
Wycombe Wanderers F.C.
5 7 - 12 -5 3
24
Wigan Athletic
5 5 - 11 -6 3
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

10Trận đấu11
17Ghi được23
25Thủng lưới16
1.7Bàn thắng mỗi trận2.09
1Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu