Luton Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mansfield Town F.C.

Luton Town F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 0-2 Mansfield Town F.C. tại League One, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 0, hòa 1, Mansfield Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Phong độ
DLLWD Luton Town F.C.
LLWLL Mansfield Town F.C.
  1. 40' 0-1 R. Oates
  2. HT0-1
  3. 59' 0-2 T. Roberts11m
  4. 60' Z. Nelson L. Fanne
  5. 60' J. Yates N. Wells
  6. 68' R. Hendry T. Roberts
  7. 68' J. Gardner R. Oates
  8. 72' C. Bramall G. Kodua
  9. 75' J. Bowery W. Evans
  10. 80' L. Nordas T. Mengi
  11. 85' M. Dickov N. Moriah-Welsh
  12. 85' R. Sweeney F. Blake-Tracy
  13. FT0-2

Đội hình

Luton Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matthew James Bloomfield
  1. 24J. Keeley
  2. 28C. Makosso
  3. 5M. Andersen
  4. 15T. Mengi▼ 80'
  5. 3K. Naismith
  6. 22L. Fanne▼ 60'
  7. 23G. Saville
  8. 30G. Kodua▼ 72'
  9. 18J. Clark
  10. 7M. Alli
  11. 21N. Wells▼ 60'

Dự bị 7

  1. 1J. Shea
  2. 33C. Bramall▲ 72'
  3. 13M. Nakamba
  4. 37Z. Nelson▲ 60'
  5. 27J. Richards
  6. 9J. Yates▲ 60'
  7. 20L. Nordas▲ 80'
Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nigel Howard Clough
  1. 1L. Roberts
  2. 2K. Knoyle
  3. 23A. Oshilaja
  4. 20F. Blake-Tracy▼ 85'
  5. 3S. McLaughlin
  6. 15J. McDonnell
  7. 8A. Lewis
  8. 22N. Moriah-Welsh▼ 85'
  9. 29T. Roberts▼ 68'
  10. 11W. Evans▼ 75'
  11. 18R. Oates▼ 68'

Dự bị 7

  1. 12O. Mason
  2. 9J. Bowery▲ 75'
  3. 17M. Dickov▲ 85'
  4. 5R. Sweeney▲ 85'
  5. 24R. Hendry▲ 68'
  6. 14D. Dwyer
  7. 28J. Gardner▲ 68'

Thống kê

005
100
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm10
4Trúng đích4
7Chệch đích4
5Bị chặn2
5Phạt góc1
12Phạm lỗi12
2Cứu thua5
498Chuyền bóng249
82%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

60Trận đấu58
98Ghi được81
72Thủng lưới68
1.63Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu