Oxford United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stevenage F.C.

Oxford United F.C. vs Stevenage F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-1 Stevenage F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 5, hòa 3, Stevenage F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
Sân vận động
The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
Phong độ
LDWLW Oxford United F.C.
LLDDW Stevenage F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' T. Pett M. Tonge
  3. 54' J. Ruffles A. MacDonald
  4. 58' L. Sercombe · K. Roofe 1-0
  5. 69' 1-1 B. Harrison · G. Luer
  6. 76' G. Waring J. Bowery
  7. 79' T. Conlon B. Pritchard
  8. 90' R. Johnson D. Wells
  9. FT1-1

Đội hình

Oxford United F.C.
  1. 13B. Büchel
  2. 5J. Mullins
  3. 3J. Skarz
  4. 6J. Wright
  5. 33C. Dunkley
  6. 8L. Sercombe
  7. 18J. Lundstram
  8. 4K. Roofe
  9. 11A. MacDonald ▼ 54'
  10. 10D. Hylton
  11. 29J. Bowery ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 14J. Ruffles ▲ 54'
  2. 7G. Waring ▲ 76'
  3. 17J. Giles
  4. 22S. Long
  5. 1S. Slocombe
  6. 24J. Ashby
  7. 28C. Maguire
Stevenage F.C.
  1. 1J. Jones
  2. 19D. Wells ▼ 90'
  3. 2L. Wilkinson
  4. 23J. Okimo
  5. 15M. Tonge ▼ 46'
  6. 4K. Keane
  7. 28B. Pritchard ▼ 79'
  8. 18D. Parrett
  9. 34D. Gorman
  10. 13B. Harrison
  11. 9G. Luer

Dự bị 7

  1. 11T. Pett ▲ 46'
  2. 32T. Conlon ▲ 79'
  3. 27R. Johnson ▲ 90'
  4. 16C. Day
  5. 31C. Adams
  6. 29J. Mulraney
  7. 7C. Whelpdale

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu50
107Ghi được57
55Thủng lưới72
1.81Bàn thắng mỗi trận1.14
23Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn26
64Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu