Stevenage F.C.
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Oxford United F.C.

Stevenage F.C. vs Oxford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 1-5 Oxford United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 1, hòa 3, Oxford United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
Sân vận động
The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
Phong độ
LLDDW Stevenage F.C.
LDWLW Oxford United F.C.
  1. 13' 0-1 R. Taylor
  2. 17' C. Whelpdale 1-1
  3. 27' 1-2 L. Sercombe11m
  4. 29' R. Henry T. Conlon
  5. HT1-2
  6. 66' 1-3 A. MacDonald · G. Baldock
  7. 69' C. O'Dowda A. MacDonald
  8. 72' 1-4 R. Taylor · G. Baldock
  9. 73' P. Hoban R. Taylor
  10. 75' 1-5 K. Roofe · C. O'Dowda
  11. 76' B. Kennedy D. Parrett
  12. 76' A. George K. Roofe
  13. 82' D. Akinyemi C. Whelpdale
  14. FT1-5

Đội hình

Stevenage F.C.
  1. 1J. Joronen
  2. 6M. Hughes
  3. 4J. McCombe
  4. 5F. Franks
  5. 23J. Okimo
  6. 15M. Tonge
  7. 7C. Whelpdale ▼ 82'
  8. 18D. Parrett ▼ 76'
  9. 11T. Pett
  10. 31A. Gnanduillet
  11. 32T. Conlon ▼ 29'

Dự bị 7

  1. 25R. Henry ▲ 29'
  2. 33B. Kennedy ▲ 76'
  3. 20D. Akinyemi ▲ 82'
  4. 14A. Marriott
  5. 16C. Day
  6. 28J. Loza
  7. 19D. Wells
Oxford United F.C.
  1. 1S. Slocombe
  2. 5J. Mullins
  3. 3J. Skarz
  4. 33C. Dunkley
  5. 8L. Sercombe
  6. 2G. Baldock
  7. 18J. Lundstram
  8. 4K. Roofe ▼ 76'
  9. 11A. MacDonald ▼ 69'
  10. 20R. Taylor ▼ 73'
  11. 10D. Hylton

Dự bị 7

  1. 15C. O'Dowda ▲ 69'
  2. 9P. Hoban ▲ 73'
  3. 27A. George ▲ 76'
  4. 24J. Ashby
  5. 13B. Büchel
  6. 7D. Rose
  7. 26R. Cundy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu59
57Ghi được107
72Thủng lưới55
1.14Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu