Stockport County F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Wycombe Wanderers F.C.

Stockport County F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 5-1 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 4, hòa 0, Wycombe Wanderers F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Phong độ
WLWLW Stockport County F.C.
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
  1. 16' H. Wood · L. Bate 1-0
  2. 23' H. Wood · K. Wootton 2-0
  3. 43' 2-1 C. Woodrow
  4. HT2-1
  5. 46' C. Boyd-Munce A. Morley
  6. 56' K. Wootton · O. Norwood 3-1
  7. 61' J. Diamond 4-1
  8. 64' J. Adigun H. Wood
  9. 70' E. Tezgel C. Woodrow
  10. 71' A. Quitirna S. Thomas
  11. 72' T. Edun R. Glover
  12. 72' M. Mandron J. Diamond
  13. 76' D. Casey S. Cook
  14. 77' S. Parker J. Grimmer
  15. 81' L. Fiorini O. Norwood
  16. 82' B. Andresson K. Wootton
  17. 89' M. Mandron · B. Andresson 5-1
  18. FT5-1

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jim McNulty
  1. 1O. Whatmuff 7.3
  2. 24K. Gordon 7.3
  3. 6E. O'Connell 7.9
  4. 5E. Pye 7.5
  5. 15R. Glover ▼ 72' 6.9
  6. 4L. Bate 7.9
  7. 10O. Norwood ▼ 81' 7.9
  8. 23B. Osborn 7.3
  9. 7J. Diamond ▼ 72' 7.3
  10. 19K. Wootton ▼ 82' 7.7
  11. 16H. Wood ⚽2 ▼ 64' 8.5

Dự bị 7

  1. 12T. Wilson-Brown
  2. 14T. Edun ▲ 72' 6.6
  3. 20J. Adigun ▲ 64' 6.9
  4. 28C. Gardner
  5. 18L. Fiorini ▲ 81' 6.7
  6. 22M. Mandron ▲ 72' 7.2
  7. 9B. Andresson ▲ 82' 6.9
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Duff
  1. 23C. Hazard 5.3
  2. 2J. Grimmer ▼ 77' 5.3
  3. 26C. Taylor 5.9
  4. 27S. Cook ▼ 76' 5.9
  5. 3D. Harvie 5.9
  6. 5A. Morley ▼ 46' 6.5
  7. 4J. Scowen 6.5
  8. 44F. Onyedinma 6.0
  9. 20E. Henderson 6.0
  10. 11S. Thomas ▼ 71' 5.9
  11. 12C. Woodrow ▼ 70' 7.2

Dự bị 7

  1. 1M. van Sas
  2. 17D. Casey ▲ 76' 6.3
  3. 21J. Mullins
  4. 8C. Boyd-Munce ▲ 46' 5.6
  5. 7A. Quitirna ▲ 71' 6.6
  6. 22S. Parker ▲ 77' 6.5
  7. 19E. Tezgel ▲ 70' 6.3

Thống kê

006
500
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm7
7Trúng đích5
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị4
6Phạm lỗi8
4Cứu thua2
-2.82Bàn thắng ngăn chặn-2.82
638Chuyền bóng342
558Chuyền chính xác268
87%Chính xác chuyền78%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield Wednesday F.C.
5 13 - 6 +7 12
2
Huddersfield Town A.F.C.
5 10 - 4 +6 11
3
Stockport County F.C.
5 13 - 6 +7 9
4
Stevenage F.C. 1-0
6 10 - 6 +4 9
5
Bradford City A.F.C.
5 5 - 4 +1 9
6
Burton Albion F.C.
5 10 - 7 +3 8
7
Cambridge United F.C.
5 9 - 8 +1 8
8
Luton Town F.C. 0-1
6 11 - 12 -1 8
9
Câu lạc bộ bóng đá Reading
4 11 - 5 +6 7
10
Leyton Orient F.C.
5 10 - 6 +4 7
11
Oxford United F.C.
4 9 - 6 +3 7
12
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
5 9 - 7 +2 7
13
Notts County F.C.
5 7 - 6 +1 7
14
Plymouth Argyle F.C.
5 7 - 8 -1 7
15
Barnsley F.C.
5 6 - 8 -2 7
16
Wimbledon F.C.
5 4 - 7 -3 7
17
Mansfield Town F.C.
5 8 - 11 -3 6
18
Leicester City F.C.
5 4 - 7 -3 5
19
Milton Keynes Dons F.C.
5 7 - 9 -2 4
20
Peterborough United F.C.
5 3 - 9 -6 4
21
Bromley F.C.
5 4 - 15 -11 4
22
Doncaster Rovers F.C.
5 6 - 8 -2 3
23
Wycombe Wanderers F.C.
5 7 - 12 -5 3
24
Wigan Athletic
5 5 - 11 -6 3
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

10Trận đấu13
24Ghi được21
10Thủng lưới23
2.4Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu