Stockport County F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Wycombe Wanderers F.C.

Stockport County F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 3-0 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 4, hòa 0, Wycombe Wanderers F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 41
Phong độ
WLWLW Stockport County F.C.
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
  1. 20' O. Bailey 1-0
  2. 30' Jack Diamond
  3. 41' T. Olaofe · B. Osborn 2-0
  4. HT2-0
  5. 52' Ethan Pye
  6. 54' Odin Bailey
  7. 56' Ewan Henderson
  8. 59' A. Sidibeh T. Olaofe
  9. 62' A. Quitirna N. Lowe
  10. 69' T. Edun J. Stokes
  11. 75' L. Leahy E. Henderson
  12. 75' A. Vidigal F. Onyedinma
  13. 82' A. Sidibeh · T. Edun 3-0
  14. 86' R. Dixon B. Osborn
  15. 86' J. Mullins L. Harris
  16. 86' J. Scowen A. Morley
  17. 87' L. Bate O. Norwood
  18. 87' M. Mothersille K. Wootton
  19. FT3-0

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dave Challinor
  1. 34C. Addai 7.5
  2. 2J. Dacres-Cogley 6.9
  3. 5J. Olowu 6.9
  4. 15E. Pye 7.7
  5. 23B. Osborn ▼ 86' 7.3
  6. 27O. Bailey 8.3
  7. 26O. Norwood ▼ 87' 8.3
  8. 7J. Diamond 7.3
  9. 19K. Wootton ▼ 87' 6.9
  10. 28J. Stokes ▼ 69' 6.9
  11. 9T. Olaofe ▼ 59' 7.7

Dự bị 7

  1. 1B. Hinchliffe
  2. 14T. Edun ▲ 69' 6.9
  3. 4L. Bate ▲ 87' 6.7
  4. 3O. Dodgson
  5. 12R. Dixon ▲ 86' 6.7
  6. 29A. Sidibeh ▲ 59' 7.3
  7. 11M. Mothersille ▲ 87' 6.5
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Duff
  1. 50W. Norris 7.6
  2. 2J. Grimmer 5.9
  3. 26C. Taylor 6.3
  4. 6T. Allen 5.9
  5. 3D. Harvie 6.2
  6. 5A. Morley ▼ 86' 8.2
  7. 20E. Henderson ▼ 75' 6.6
  8. 44F. Onyedinma ▼ 75' 5.6
  9. 12C. Woodrow 5.6
  10. 28L. Harris ▼ 86' 5.7
  11. 11N. Lowe ▼ 62' 6.2

Dự bị 7

  1. 31S. Moore
  2. 10L. Leahy ▲ 75' 6.2
  3. 21J. Mullins ▲ 86' 7.0
  4. 4J. Scowen ▲ 86' 6.7
  5. 77A. Vidigal ▲ 75' 6.3
  6. 7A. Quitirna ▲ 62' 6.6
  7. 25D. Skura

Thống kê

038
1010
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm12
10Trúng đích3
3Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn0
8Phạt góc10
4Việt vị2
7Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
4Cứu thua7
373Chuyền bóng476
303Chuyền chính xác391
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

64Trận đấu59
101Ghi được87
81Thủng lưới71
1.58Bàn thắng mỗi trận1.47
17Giữ sạch lưới19
37Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu