Wycombe Wanderers F.C. vs Stockport County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 1-3 Stockport County F.C. tại League One, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 1, hòa 0, Stockport County F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 46
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Phong độ
- DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
- WLWLW Stockport County F.C.
- 31' G. McCleary · D. Udoh 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Rydel ▼ I. Touray
- 46' ▲ K. Knoyle ▼ C. Connolly
- 60' Luke Leahy11mhỏng 11m
- 62' ▲ O. Bailey ▼ O. Moxon
- 62' ▲ B. Andrésson ▼ I. Olaofe
- 65' ▲ K. Sadlier ▼ A. Lowry
- 66' ▲ M. Westergaard ▼ G. McCleary
- 70' 1-1 B. Andrésson · R. Rydel
- 73' Jack Grimmer
- 77' 1-2 O. Norwood11m
- 81' 1-3 W. Collar · O. Bailey
- 82' ▲ T. Bakinson ▼ F. Onyedinma
- 82' ▲ F. Back ▼ J. Grimmer
- 83' ▲ S. Vokes ▼ L. Leahy
- 86' Will Collar
- 88' ▲ F. Horsfall ▼ J. Fevrier
- FT1-3
Đội hình
- 50W. Norris 6.0
- 2J. Grimmer ▼ 82' 6.2
- 26S. Bradley 6.2
- 37C. Taylor 6.9
- 41A. Reach 6.3
- 7X. Simons 6.7
- 47A. Lowry ▼ 65' 6.7
- 10L. Leahy ▼ 83' 6.7
- 12G. McCleary ⚽ ▼ 66' 7.5
- 44F. Onyedinma ▼ 82' 6.6
- 11D. Udoh ⇢ 7.3
Dự bị 7
- 23K. Sadlier ▲ 65' 6.3
- 42M. Westergaard ▲ 66' 6.5
- 16T. Bakinson ▲ 82' 6.5
- 43F. Back ▲ 82' 6.2
- 9S. Vokes ▲ 83'
- 17J. Low
- 1F. Ravizzoli
- 34C. Addai 7.9
- 16C. Connolly ▼ 46' 6.7
- 33B. Hills 6.9
- 15E. Pye 6.7
- 3I. Touray ▼ 46' 6.6
- 26O. Norwood ⚽ 8.3
- 10J. Fevrier ▼ 88' 6.3
- 14W. Collar ⚽ 7.9
- 21O. Moxon ▼ 62' 6.3
- 9I. Olaofe ▼ 62' 6.2
- 19K. Wootton 6.2
Dự bị 7
- 23R. Rydel ▲ 46' 7.3
- 2K. Knoyle ▲ 46' 6.3
- 27O. Bailey ▲ 62' 6.3
- 22B. Andrésson ⚽ ▲ 62' 7.5
- 6F. Horsfall ▲ 88' 6.3
- 32A. Wogan
- 24S. Cosgrove
Thống kê
01⚑2
⚑510
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm12
4Trúng đích3
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
285Chuyền bóng526
190Chuyền chính xác420
67%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu62
94Ghi được96
63Thủng lưới68
1.49Bàn thắng mỗi trận1.55
23Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai53