Wycombe Wanderers F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stockport County F.C.

Wycombe Wanderers F.C. vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 1-2 Stockport County F.C. tại League One, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 1, hòa 0, Stockport County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 2
Phong độ
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
WLWLW Stockport County F.C.
  1. 9' 0-1 K. Wootton · J. Diamond
  2. 19' Daniel Harvie
  3. HT0-1
  4. 51' 0-2 J. Diamond · O. Moxon
  5. 57' J. Grimmer D. Casey
  6. 58' J. Tilley A. Quitirna
  7. 58' R. Kone D. Udoh
  8. 58' A. Lowry F. Onyedinma
  9. 65' Connor Taylor
  10. 65' N. Lowe C. Camps
  11. 66' O. Bailey J. Olowu
  12. 68' C. Boyd-Munce G. Abbott
  13. 74' J. Mullins · A. Lowry 1-2
  14. 78' Luke Leahy
  15. 81' Odin Bailey
  16. 87' D. Andrew J. Diamond
  17. FT1-2

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Duff
  1. 1M. van Sas 6.5
  2. 17D. Casey ▼ 57' 6.0
  3. 26C. Taylor 6.9
  4. 6T. Allen 6.2
  5. 3D. Harvie 6.3
  6. 21J. Mullins 7.3
  7. 10L. Leahy 7.0
  8. 7A. Quitirna ▼ 58' 6.5
  9. 30G. Abbott ▼ 68' 6.7
  10. 44F. Onyedinma ▼ 58' 6.3
  11. 11D. Udoh ▼ 58' 6.2

Dự bị 7

  1. 2J. Grimmer ▲ 57' 6.7
  2. 8C. Boyd-Munce ▲ 68' 6.9
  3. 15J. Tilley ▲ 58' 6.5
  4. 24R. Kone ▲ 58' 6.9
  5. 45A. Hagelskjaer
  6. 50W. Norris
  7. 51A. Lowry ▲ 58' 6.5
Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dave Challinor
  1. 34C. Addai 7.0
  2. 5J. Olowu ▼ 66' 6.9
  3. 16C. Connolly 7.2
  4. 15E. Pye 7.0
  5. 2C. O'Keeffe 6.2
  6. 26O. Norwood 7.0
  7. 21O. Moxon 6.9
  8. 3O. Dodgson 6.9
  9. 8C. Camps ▼ 65' 6.5
  10. 7J. Diamond ▼ 87' 9.2
  11. 19K. Wootton 7.5

Dự bị 7

  1. 1B. Hinchliffe
  2. 9N. Lowe ▲ 65' 6.5
  3. 11M. Mothersille
  4. 18L. Fiorini
  5. 23D. Andrew ▲ 87' 6.6
  6. 27O. Bailey ▲ 66' 6.2
  7. 47A. Allen

Thống kê

038
410
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm10
6Trúng đích4
4Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
8Phạt góc4
5Việt vị1
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua5
492Chuyền bóng358
430Chuyền chính xác296
87%Chính xác chuyền83%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

59Trận đấu64
87Ghi được101
71Thủng lưới81
1.47Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn37
48Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu