Stockport County F.C.
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Wycombe Wanderers F.C.

Stockport County F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 0-5 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 5 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 4, hòa 0, Wycombe Wanderers F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Sân vận động
Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
Phong độ
WLWLW Stockport County F.C.
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
  1. 9' Fraser Horsfall
  2. 10' 0-1 R. Kone11m
  3. 11' 0-2 F. Onyedinma
  4. 18' 0-3 R. Kone
  5. 21' Jack Diamond
  6. HT0-3
  7. 46' R. Rydel J. Diamond
  8. 46' M. Southam-Hales C. Connolly
  9. 46' I. Olaofe L. Fiorini
  10. 47' Ethan Pye
  11. 66' O. Bailey I. Touray
  12. 70' 0-4 F. Onyedinma · C. Humphreys
  13. 77' 0-5 A. Morley · F. Onyedinma
  14. 78' O. Norwood L. Barry
  15. 79' L. Leahy D. Udoh
  16. 79' T. Bakinson C. Humphreys
  17. 80' D. Wheeler F. Onyedinma
  18. 80' B. Lubala R. Kone
  19. 85' M. Butcher J. Scowen
  20. FT0-5

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Challinor
  1. 34C. Addai 5.9
  2. 16C. Connolly ▼ 46' 6.2
  3. 6F. Horsfall 6.2
  4. 15E. Pye 6.2
  5. 3I. Touray ▼ 66' 6.3
  6. 14W. Collar 6.0
  7. 4L. Bate 6.3
  8. 7J. Diamond ▼ 46' 6.2
  9. 18L. Fiorini ▼ 46' 6.3
  10. 20L. Barry ▼ 78' 6.3
  11. 19K. Wootton 6.7

Dự bị 7

  1. 23R. Rydel ▲ 46' 6.2
  2. 12M. Southam-Hales ▲ 46' 6.3
  3. 9I. Olaofe ▲ 46' 6.5
  4. 27O. Bailey ▲ 66' 6.2
  5. 26O. Norwood ▲ 78' 6.2
  6. 10J. Fevrier
  7. 1B. Hinchliffe
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bloomfield
  1. 1F. Ravizzoli 6.6
  2. 31J. Pattenden 6.9
  3. 17J. Low 7.0
  4. 37C. Taylor 6.9
  5. 3D. Harvie 7.0
  6. 28A. Morley 7.3
  7. 4J. Scowen ▼ 85' 7.2
  8. 44F. Onyedinma ⚽2 ▼ 80' 9.3
  9. 20C. Humphreys ▼ 79' 7.9
  10. 11D. Udoh ▼ 79' 7.3
  11. 24R. Kone ⚽2 ▼ 80' 7.5

Dự bị 7

  1. 10L. Leahy ▲ 79' 7.0
  2. 16T. Bakinson ▲ 79' 6.5
  3. 7D. Wheeler ▲ 80' 6.3
  4. 30B. Lubala ▲ 80' 6.2
  5. 8M. Butcher ▲ 85' 6.5
  6. 25D. Skura
  7. 19S. George

Thống kê

036
500
51%Kiểm soát bóng49%
4Dứt điểm15
0Trúng đích10
0Chệch đích3
1Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị1
19Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
5Cứu thua0
366Chuyền bóng356
235Chuyền chính xác212
64%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu63
96Ghi được94
68Thủng lưới63
1.55Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu