Bradford City A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bolton Wanderers

Bradford City A.F.C. vs Bolton Wanderers

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 0-1 Bolton Wanderers tại League One, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 1, hòa 5, Bolton Wanderers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Semi-finals
Phong độ
DLLWW Bradford City A.F.C.
DLLLL Bolton Wanderers
  1. 43' M. Conway E. Toal
  2. HT0-0
  3. 46' T. Wright C. Tilt
  4. 61' G. Lapslie J. Metcalfe
  5. 61' S. Humphrys B. Pointon
  6. 62' N. Powell J. Wright
  7. 65' T. Gale I. Cissoko
  8. 66' S. Dalby R. Rodrigues
  9. 76' X. Simons E. Erhahon
  10. 76' J. McAtee M. Burstow
  11. 81' 0-1 X. Simons
  12. 90'+1 Aden Baldwin
  13. 90'+2 W. Swan M. Power
  14. FT0-1

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Graham Alexander
  1. 1S. Walker 5.9
  2. 15A. Baldwin 6.5
  3. 4J. Wright ▼ 62' 7.0
  4. 26C. Tilt ▼ 46' 6.6
  5. 7J. Neufville 6.0
  6. 21J. Metcalfe ▼ 61' 7.2
  7. 6M. Power ▼ 90' 7.6
  8. 3I. Touray 6.6
  9. 10A. Sarcevic 6.7
  10. 23B. Pointon ▼ 61' 6.9
  11. 19K. Jackson 5.7

Dự bị 7

  1. 25J. Hilton
  2. 22N. Powell ▲ 62' 6.3
  3. 28M. Pennington
  4. 32G. Lapslie ▲ 61' 6.3
  5. 17T. Wright ▲ 46' 7.7
  6. 24W. Swan ▲ 90' 6.2
  7. 11S. Humphrys ▲ 61' 6.5
Bolton Wanderers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steven Schumacher
  1. 1J. Bonham 7.6
  2. 14J. Osei-Tutu 7.0
  3. 18E. Toal ▼ 43' 6.7
  4. 3C. Forino-Joseph 7.0
  5. 6G. Johnston 6.9
  6. 8J. Sheehan 7.0
  7. 21E. Erhahon ▼ 76' 6.9
  8. 19A. Cozier-Duberry 6.3
  9. 27R. Rodrigues ▼ 66' 7.5
  10. 20I. Cissoko ▼ 65' 6.9
  11. 48M. Burstow ▼ 76' 6.2

Dự bị 7

  1. 23D. Harrington
  2. 4X. Simons ▲ 76' 7.3
  3. 29C. Christie
  4. 10S. Dalby ▲ 66' 6.3
  5. 45J. McAtee ▲ 76' 6.2
  6. 11T. Gale ▲ 65' 6.5
  7. 25M. Conway ▲ 43' 6.9

Thống kê

018
300
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm10
2Trúng đích2
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
8Phạt góc3
4Việt vị0
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
0.55Bàn thắng ngăn chặn0.55
417Chuyền bóng322
266Chuyền chính xác183
64%Chính xác chuyền57%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu61
75Ghi được104
67Thủng lưới66
1.29Bàn thắng mỗi trận1.7
17Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu