Bolton Wanderers
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bradford City A.F.C.

Bolton Wanderers vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 0-0 Bradford City A.F.C. tại League One, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 4, hòa 5, Bradford City A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Sân vận động
Toughsheet Community Stadium, Bolton
Phong độ
DLLLL Bolton Wanderers
DLLWW Bradford City A.F.C.
  1. 17' Ibou Touray
  2. 29' Matthew Pennington
  3. 38' Josh Sheehan
  4. HT0-0
  5. 46' A. Sarcevic J. Metcalfe
  6. 46' S. Humphrys W. Swan
  7. 48' A. Baldwin M. Pennington
  8. 67' George Johnston
  9. 71' X. Simons A. Morley
  10. 71' S. Dalby M. Burstow
  11. 71' M. Forss K. Dempsey
  12. 74' I. Cissoko J. Osei-Tutu
  13. 82' G. Lapslie J. Neufville
  14. 90'+4 Cyrus Christie
  15. 90'+4 Max Power
  16. FT0-0

Đội hình

Bolton Wanderers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steven Schumacher
  1. 1T. Sharman-Lowe 7.5
  2. 29C. Christie 7.3
  3. 18E. Toal 7.3
  4. 6G. Johnston 6.6
  5. 25M. Conway 7.0
  6. 8J. Sheehan 6.9
  7. 16A. Morley ▼ 71' 6.9
  8. 19A. Cozier-Duberry 7.2
  9. 22K. Dempsey ▼ 71' 6.9
  10. 14J. Osei-Tutu ▼ 74' 6.7
  11. 48M. Burstow ▼ 71' 6.3

Dự bị 7

  1. 27T. Miller
  2. 3C. Forino-Joseph
  3. 4X. Simons ▲ 71' 7.0
  4. 10S. Dalby ▲ 71' 6.7
  5. 17J. Randall
  6. 20I. Cissoko ▲ 74' 6.7
  7. 24M. Forss ▲ 71' 6.7
Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Graham Robert Alexander
  1. 1S. Walker 7.2
  2. 28M. Pennington ▼ 48' 7.0
  3. 4J. Wright 7.2
  4. 3I. Touray 7.3
  5. 7J. Neufville ▼ 82' 7.0
  6. 16A. Pattison 6.7
  7. 6M. Power 7.5
  8. 17T. Wright 6.5
  9. 21J. Metcalfe ▼ 46' 6.5
  10. 23B. Pointon 6.7
  11. 24W. Swan ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 25J. Hilton
  2. 5N. Byrne
  3. 9A. Cook
  4. 10A. Sarcevic ▲ 46' 6.7
  5. 11S. Humphrys ▲ 46' 6.5
  6. 15A. Baldwin ▲ 48' 6.9
  7. 32G. Lapslie ▲ 82' 6.7

Thống kê

034
430
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm9
3Trúng đích3
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị3
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
433Chuyền bóng299
313Chuyền chính xác196
72%Chính xác chuyền66%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

61Trận đấu58
104Ghi được75
66Thủng lưới67
1.7Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn31
67Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu