Bradford City A.F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-1 Bolton Wanderers tại League One, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 1, hòa 5, Bolton Wanderers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 45
- Phong độ
- DLLWW Bradford City A.F.C.
- DLLLL Bolton Wanderers
- 15' Josh Neufville
- 36' Joe Wright
- HT0-0
- 65' ▲ N. Powell ▼ J. Neufville
- 65' ▲ W. Swan ▼ J. Metcalfe
- 72' 0-1 J. Kenny · M. Burstow
- 79' George Johnston
- 80' K. Jackson · C. Tilt 1-1
- 87' ▲ K. Dempsey ▼ J. Sheehan
- 87' ▲ T. Gale ▼ I. Cissoko
- 90'+1 Chris Forino
- 90'+5 ▲ J. McAtee ▼ J. Kenny
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Walker 7.3
- 15A. Baldwin 6.2
- 4J. Wright 6.5
- 26C. Tilt ⇢ 6.9
- 3I. Touray 6.6
- 6M. Power 6.9
- 21J. Metcalfe ▼ 65' 6.7
- 7J. Neufville ▼ 65' 7.0
- 32G. Lapslie 6.3
- 11S. Humphrys 6.2
- 19K. Jackson ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 25J. Hilton
- 22N. Powell ▲ 65' 6.5
- 8L. Evans
- 28M. Pennington
- 24W. Swan ▲ 65' 6.5
- 33H. Ashby
- 27E. Wheatley
- 1J. Bonham 6.3
- 29C. Christie 6.6
- 18E. Toal 6.6
- 3C. Forino-Joseph 7.3
- 6G. Johnston 6.9
- 27R. Rodrigues 7.3
- 8J. Sheehan ▼ 87' 6.9
- 19A. Cozier-Duberry 6.2
- 9J. Kenny ⚽ ▼ 90' 7.3
- 20I. Cissoko ▼ 87' 8.3
- 48M. Burstow ⇢ 6.3
Dự bị 7
- 13N. Broome
- 4X. Simons
- 15R. Apter
- 22K. Dempsey ▲ 87' 6.7
- 45J. McAtee ▲ 90'
- 11T. Gale ▲ 87' 6.2
- 25M. Conway
Thống kê
02⚑6
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm17
2Trúng đích3
1Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
284Chuyền bóng345
153Chuyền chính xác224
54%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu61
75Ghi được104
67Thủng lưới66
1.29Bàn thắng mỗi trận1.7
17Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai67