Northampton Town F.C. vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-1 Barnsley F.C. tại League One, 28 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 3, Barnsley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 40
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- WWWLL Barnsley F.C.
- 37' 0-1 R. Cleary · P. Kelly
- HT0-1
- 46' ▲ A. Phillips ▼ T. Bradshaw
- 55' Corey O'Keeffe
- 72' ▲ E. List ▼ J. Guthrie
- 72' ▲ S. Banks ▼ R. Cleary
- 73' ▲ L. Farrell ▼ P. Kelly
- 80' ▲ T. Eaves ▼ D. Campbell
- 84' ▲ K. Nwakali ▼ C. O'Keeffe
- 87' Elliot List
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Burge 6.3
- 12N. Guinness-Walker 7.3
- 3C. McCarthy 6.9
- 35M. Dyche 6.5
- 5J. Guthrie ▼ 72' 6.9
- 26K. McAdam 7.2
- 14T. Fornah 6.3
- 4D. Campbell ▼ 80' 7.3
- 8C. McGeehan 7.0
- 15J. Evans 6.5
- 7S. Hoskins 6.6
Dự bị 7
- 34R. Fitzsimons
- 9T. Eaves ▲ 80' 6.3
- 11K. Swyer
- 17M. Jacobs
- 10E. List ▲ 72' 6.6
- 27J. Vale
- 23T. Taylor
- 51K. Flavell 7.2
- 7C. O'Keeffe ▼ 84' 6.9
- 6M. de Gevigney 7.2
- 15E. O'Connell 7.7
- 32J. Earl 7.2
- 30J. Bland 6.9
- 48L. Connell 7.6
- 22P. Kelly ⇢ ▼ 73' 6.9
- 10D. McGoldrick 6.6
- 19R. Cleary ⚽ ▼ 72' 7.3
- 9T. Bradshaw ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 1O. Goodman
- 18S. Banks ▲ 72' 7.0
- 17G. Gent
- 5J. Shepherd
- 8A. Phillips ▲ 46' 6.3
- 50K. Nwakali ▲ 84' 6.3
- 39L. Farrell ▲ 73' 6.3
Thống kê
01⚑5
⚑210
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm10
2Trúng đích3
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị3
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
313Chuyền bóng433
197Chuyền chính xác322
63%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
61Trận đấu58
59Ghi được88
93Thủng lưới101
0.97Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn39
32Hiệp hai49