Northampton Town F.C. vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-2 Barnsley F.C. tại League One, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 3, Barnsley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 9
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- WWWLL Barnsley F.C.
- 4' 0-1 C. Styles
- 12' Adam Phillips
- HT0-1
- 50' Corey O'Keeffe
- 59' Kacper Łopata
- 63' ▲ J. Russell ▼ A. Phillips
- 63' ▲ M. Watters ▼ S. Cosgrove
- 68' ▲ B. Fox ▼ T. Simpson
- 69' ▲ B. Cotter ▼ C. OKeeffe
- 76' ▲ L. Appéré ▼ S. McWilliams
- 82' Jamie McCart
- 83' ▲ E. Monthe ▼ A. Odimayo
- 88' 0-2 D. Cole
- 89' ▲ N. Cadden ▼ O. Dodgson
- 89' ▲ J. McAtee ▼ D. Cole
- 90'+8 L. Appéré · S. Sherring 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Burge 6.2
- 22A. Odimayo ▼ 83' 6.5
- 6S. Sherring ⇢ 6.7
- 5J. Guthrie 7.5
- 33P. Brough 6.3
- 17S. McWilliams ▼ 76' 6.6
- 21M. Leonard 7.0
- 19K. Bowie 6.3
- 11M. Pinnock 7.2
- 7S. Hoskins 6.5
- 16T. Simpson ▼ 68' 6.2
Dự bị 7
- 8B. Fox ▲ 68' 6.2
- 9L. Appéré ⚽ ▲ 76' 7.2
- 12E. Monthe ▲ 83' 6.7
- 27P. Abimbola
- 20H. Lintott
- 26M. Thompson
- 24R. Haynes
- 1L. Roberts 7.2
- 2J. Williams 7.2
- 4K. Łopata 6.9
- 26J. McCart 7.0
- 8H. Kane 7.2
- 22C. O'Keeffe 6.6
- 30A. Phillips ▼ 63' 7.0
- 20C. Styles ⚽ 7.9
- 29O. Dodgson ▼ 89' 7.0
- 44D. Cole ⚽ ▼ 89' 7.5
- 9S. Cosgrove ▼ 63' 6.9
Dự bị 7
- 3J. Russell ▲ 63' 6.7
- 36M. Watters ▲ 63' 6.5
- 17B. Cotter ▲ 69' 6.3
- 7N. Cadden ▲ 89' 6.2
- 45J. McAtee ▲ 89' 6.6
- 23B. Killip
- 41J. Shepherd
Thống kê
00⚑10
⚑240
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm9
5Trúng đích4
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
10Phạt góc2
3Việt vị3
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
2Cứu thua4
477Chuyền bóng413
350Chuyền chính xác303
73%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
70Ghi được110
86Thủng lưới89
1.23Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn41
38Hiệp hai62