Barnsley F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 2-2 Northampton Town F.C. tại League One, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 3, hòa 3, Northampton Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 3
- Sân vận động
- Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 26' M. Watters · S. Cosgrove 1-0
- 33' ▲ J. Baldwin ▼ J. Willis
- HT1-0
- 46' ▲ D. Pines ▼ G. Gent
- 46' A. Phillips 2-0
- 56' ▲ J. Russell ▼ C. Hourihane
- 62' Josh Earl
- 65' ▲ L. McCarron ▼ T. Fosu
- 66' ▲ K. Lofthouse ▼ M. Watters
- 71' ▲ W. Hondermarck ▼ S. Chouchane
- 72' 2-1 L. McCarron · C. Morton
- 78' 2-2 J. Baldwin · M. Pinnock
- 88' ▲ A. Marsh ▼ B. Cotter
- 90'+5 Kyran Lofthouse
- FT2-2
Đội hình
- 1G. Słonina 6.7
- 6M. de Gevigney 6.3
- 4M. Roberts 6.9
- 32J. Earl 6.7
- 2B. Cotter ▼ 88' 7.5
- 14C. Hourihane ▼ 56' 6.5
- 48L. Connell 6.9
- 17G. Gent ▼ 46' 7.0
- 8A. Phillips ⚽ 8.2
- 9S. Cosgrove ⇢ 6.6
- 36M. Watters ⚽ ▼ 66' 7.2
Dự bị 7
- 5D. Pines ▲ 46' 6.2
- 3J. Russell ▲ 56' 6.5
- 15K. Lofthouse ▲ 66' 7.0
- 19A. Marsh ▲ 88' 6.3
- 7C. O'Keeffe
- 45V. Yoganathan
- 23B. Killip
- 1L. Burge 6.6
- 3A. McGowan 6.5
- 6J. Willis ▼ 33' 6.5
- 5J. Guthrie 6.9
- 21L. Mbete 7.0
- 7S. Hoskins 6.2
- 30S. Chouchane ▼ 71' 7.2
- 24T. Fosu ▼ 65' 6.3
- 10M. Pinnock ⇢ 7.2
- 39C. Morton ⇢ 6.9
- 18C. McGeehan 6.3
Dự bị 7
- 26J. Baldwin ⚽ ▲ 33' 6.9
- 17L. McCarron ⚽ ▲ 65' 7.3
- 23W. Hondermarck ▲ 71' 6.3
- 14A. Koiki
- 22A. Odimayo
- 11J. Wilson
- 13N. Tzanev
Thống kê
02⚑2
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm12
5Trúng đích5
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
2Phạt góc3
8Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
345Chuyền bóng292
254Chuyền chính xác202
74%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu56
87Ghi được60
99Thủng lưới86
1.47Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai29