Northampton Town F.C. vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-2 Barnsley F.C. tại League One, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 3, Barnsley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 26
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- WWWLL Barnsley F.C.
- 36' 0-1 D. Keillor-Dunn · J. Earl
- HT0-1
- 51' ▲ B. Perry ▼ A. Odimayo
- 59' 0-2 D. Keillor-Dunn · S. Humphrys
- 64' ▲ T. Magloire ▼ N. Guinness-Walker
- 64' ▲ A. McGowan ▼ J. Willis
- 64' ▲ G. Gent ▼ N. Farrugia
- 68' Dara Costelloe
- 72' ▲ W. Hondermarck ▼ L. Shaw
- 73' Stephen Humphrys
- 76' Josh Earl
- 78' S. Hoskins 1-2
- 80' ▲ M. Watters ▼ S. Humphrys
- 80' ▲ D. Lembikisa ▼ C. OKeeffe
- 86' Kelechi Nwakali
- 87' Maël de Gevigney
- 89' ▲ C. McCarthy ▼ D. Keillor-Dunn
- FT1-2
Đội hình
- 13N. Tzanev 6.0
- 22A. Odimayo ▼ 51' 6.3
- 6J. Willis ▼ 64' 6.3
- 35M. Dyche 6.3
- 7S. Hoskins ⚽ 7.7
- 29L. Shaw ▼ 72' 6.7
- 16T. Taylor 7.0
- 12N. Guinness-Walker ▼ 64' 6.2
- 10M. Pinnock 7.3
- 24T. Fosu 6.9
- 15D. Costelloe 6.6
Dự bị 7
- 8B. Perry ▲ 51' 6.7
- 2T. Magloire ▲ 64' 6.3
- 3A. McGowan ▲ 64' 6.7
- 23W. Hondermarck ▲ 72' 6.3
- 26J. Baldwin
- 11J. Wilson
- 1L. Burge
- 12J. Smith 7.0
- 6M. de Gevigney 6.6
- 4M. Roberts 7.5
- 32J. Earl ⇢ 7.3
- 50K. Nwakali 6.7
- 7C. O'Keeffe 6.9
- 8A. Phillips 6.9
- 3J. Russell 6.3
- 22N. Farrugia ▼ 64' 6.9
- 44S. Humphrys ⇢ ▼ 80' 7.3
- 40D. Keillor-Dunn ⚽2 ▼ 89' 8.5
Dự bị 7
- 17G. Gent ▲ 64' 6.3
- 36M. Watters ▲ 80' 6.3
- 20D. Lembikisa ▲ 80' 6.3
- 21C. McCarthy ▲ 89' 6.6
- 33C. Rodrigues
- 51K. Flavell
- 10J. Benson
Thống kê
01⚑5
⚑331
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm9
6Trúng đích5
4Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị2
5Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
328Chuyền bóng309
200Chuyền chính xác197
61%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu59
60Ghi được87
86Thủng lưới99
1.07Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn40
29Hiệp hai51