Doncaster Rovers F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Cardiff City F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Cardiff City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-4 Cardiff City F.C. tại League One, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 0, hòa 1, Cardiff City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 35
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
DLLDL Cardiff City F.C.
  1. 26' 0-1 A. Robertson · D. Lawlor
  2. 45'+1 Robbie Gotts
  3. HT0-1
  4. 46' 0-2 D. Lawlor · P. Ng
  5. 56' 0-3 C. Ashford · R. Colwill
  6. 58' B. Close J. McGrath
  7. 58' G. Broadbent N. Byrne
  8. 61' W. Fish D. Lawlor
  9. 64' E. Lee R. Gotts
  10. 74' C. Scanlon J. Bagan
  11. 74' R. Kpakio P. Ng
  12. 74' C. Robinson R. Colwill
  13. 75' J. Gibson G. Middleton
  14. 75' B. Sharp B. Hanlan
  15. 77' George Broadbent
  16. 80' C. Willock O. Tanner
  17. 90' 0-4 C. Robinson
  18. FT0-4

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Grant McCann
  1. 29T. Lo-Tutala 5.7
  2. 2J. Sterry 5.5
  3. 12N. Byrne ▼ 58' 6.2
  4. 6J. McGrath ▼ 58' 5.9
  5. 23J. Senior 5.9
  6. 22R. Gotts ▼ 64' 7.0
  7. 7L. Molyneux 6.7
  8. 4O. Bailey 6.7
  9. 15H. Clifton 6.3
  10. 17G. Middleton ▼ 75' 6.7
  11. 9B. Hanlan ▼ 75' 6.6

Dự bị 7

  1. 1Z. Clark
  2. 11J. Gibson ▲ 75' 6.3
  3. 14B. Sharp ▲ 75' 6.5
  4. 5M. Pearson
  5. 18E. Lee ▲ 64' 6.2
  6. 33B. Close ▲ 58' 6.9
  7. 8G. Broadbent ▲ 58' 6.9
Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Brian Barry-Murphy
  1. 13N. Trott 6.9
  2. 38P. Ng ▼ 74' 7.3
  3. 48D. Lawlor ▼ 61' 9.2
  4. 4G. Osho 7.2
  5. 3J. Bagan ▼ 74' 7.0
  6. 6R. Wintle 7.3
  7. 11O. Tanner ▼ 80' 6.7
  8. 27J. Colwill 6.9
  9. 18A. Robertson 7.6
  10. 45C. Ashford 7.3
  11. 10R. Colwill ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 12C. Chambers
  2. 14D. Turnbull
  3. 2W. Fish ▲ 61' 7.2
  4. 23C. Scanlon ▲ 74' 6.9
  5. 44R. Kpakio ▲ 74' 6.9
  6. 47C. Robinson ▲ 74' 7.9
  7. 16C. Willock ▲ 80' 6.3

Thống kê

023
900
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm14
1Trúng đích4
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
3Phạt góc9
1Việt vị3
11Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
364Chuyền bóng508
275Chuyền chính xác417
76%Chính xác chuyền82%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

63Trận đấu60
89Ghi được116
86Thủng lưới71
1.41Bàn thắng mỗi trận1.93
15Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn36
50Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu