Doncaster Rovers F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cardiff City F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Cardiff City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-0 Cardiff City F.C. tại Championship, 14 tháng 1, 2012. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 0, hòa 1, Cardiff City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
DLLDL Cardiff City F.C.
  1. HT0-0
  2. 59' S. McPhail J. Ralls
  3. 78' K. Bennett E. Diouf
  4. 88' F. Kiss J. Mason
  5. FT0-0

Đội hình

Doncaster Rovers F.C.
  1. 47D. Button
  2. 41H. Beye
  3. 14T. Spurr
  4. 2J. O'Connor
  5. 21S. Hird
  6. 18S. Gillett
  7. 8B. Stock
  8. 26J. Coppinger
  9. 10E. Diouf ▼ 78'
  10. 10B. Sharp
  11. 12J. Hayter

Dự bị 5

  1. 23K. Bennett ▲ 78'
  2. 11A. Lockwood
  3. 16J. Oster
  4. 32D. Plessis
  5. 49M. Bagayoko
Cardiff City F.C.
  1. 1D. Marshall
  2. 3A. Taylor
  3. 5M. Hudson
  4. 25B. Turner
  5. 7P. Whittingham
  6. 23D. Blake
  7. 8D. Cowie
  8. 17A. Gunnarsson
  9. 52J. Ralls ▼ 59'
  10. 9K. Miller
  11. 20J. Mason ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 37S. McPhail ▲ 59'
  2. 4F. Kiss ▲ 88'
  3. 6A. Gerrard
  4. 11C. Conway
  5. 22T. Heaton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 69 - 41 +28 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 85 - 46 +39 88
3
West Ham United
46 81 - 48 +33 86
4
Birmingham City F.C.
46 78 - 51 +27 76
5
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 79 - 59 +20 75
6
Cardiff City F.C.
46 66 - 53 +13 75
7
Middlesbrough
46 52 - 51 +1 70
8
Hull City A.F.C.
46 47 - 44 +3 68
9
Leicester City F.C.
46 66 - 55 +11 66
10
Brighton & Hove Albion
46 52 - 52 0 66
11
Watford F.C.
46 56 - 64 -8 64
12
Derby County F.C.
46 50 - 58 -8 64
13
Burnley F.C.
46 61 - 58 +3 62
14
Leeds United A.F.C.
46 65 - 68 -3 61
15
Ipswich Town F.C.
46 69 - 77 -8 61
16
Millwall F.C.
46 55 - 57 -2 57
17
Crystal Palace F.C.
46 46 - 51 -5 56
18
Peterborough United F.C.
46 67 - 77 -10 50
19
Nottingham Forest F.C.
46 48 - 63 -15 50
20
Bristol City F.C.
46 44 - 68 -24 49
21
Barnsley F.C.
46 49 - 74 -25 48
22
Portsmouth F.C.
46 50 - 59 -9 40
23
Coventry City F.C.
46 41 - 65 -24 40
24
Doncaster Rovers F.C.
46 43 - 80 -37 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu56
47Ghi được86
82Thủng lưới70
0.98Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu