Cardiff City F.C.
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Doncaster Rovers F.C.

Cardiff City F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 4-3 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 3, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Phong độ
DLLDL Cardiff City F.C.
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 15' 0-1 O. Bailey · L. Molyneux
  2. 25' O. Kellyman · I. Davies 1-1
  3. 34' C. Ashford · Y. Salech 2-1
  4. 42' 2-2 B. Hanlan · C. Crew
  5. HT2-2
  6. 46' P. Ng R. Kpakio
  7. 46' D. Lawlor W. Fish
  8. 46' C. Willock I. Davies
  9. 50' Y. Salech · R. Wintle 3-2
  10. 57' Alex Robertson
  11. 58' J. Sterry C. O'Riordan
  12. 58' J. Gibson C. Crew
  13. 59' Ben Close
  14. 65' D. Turnbull A. Robertson
  15. 72' 3-3 H. Clifton · O. Bailey
  16. 76' Owen Bailey
  17. 77' C. Robinson O. Kellyman
  18. 79' B. Sharp B. Hanlan
  19. 82' Ryan Wintle
  20. 90'+1 R. Gotts B. Close
  21. 90' J. Bagan 4-3
  22. FT4-3

Đội hình

Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Brian Barry-Murphy
  1. 13N. Trott 6.3
  2. 44R. Kpakio ▼ 46' 6.2
  3. 2W. Fish ▼ 46' 6.0
  4. 12C. Chambers 6.7
  5. 3J. Bagan 6.9
  6. 6R. Wintle 7.0
  7. 18A. Robertson ▼ 65' 6.5
  8. 45C. Ashford 7.9
  9. 8O. Kellyman ▼ 77' 7.7
  10. 39I. Davies ▼ 46' 6.5
  11. 22Y. Salech 8.9

Dự bị 7

  1. 41M. Turner
  2. 38P. Ng ▲ 46' 6.2
  3. 48D. Lawlor ▲ 46' 6.6
  4. 27J. Colwill
  5. 14D. Turnbull ▲ 65' 6.9
  6. 16C. Willock ▲ 46' 6.6
  7. 47C. Robinson ▲ 77' 6.3
Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Grant Samuel McCann
  1. 29T. Lo-Tutala 5.2
  2. 27S. Grehan 6.3
  3. 12C. O'Riordan ▼ 58' 5.9
  4. 6J. McGrath 6.2
  5. 7L. Molyneux 7.0
  6. 33B. Close ▼ 90' 7.2
  7. 4O. Bailey 7.2
  8. 18C. Crew ▼ 58' 6.6
  9. 3J. Maxwell 6.5
  10. 9B. Hanlan ▼ 79' 7.2
  11. 15H. Clifton 7.6

Dự bị 7

  1. 1I. Lawlor
  2. 2J. Sterry ▲ 58' 6.9
  3. 5M. Pearson
  4. 11J. Gibson ▲ 58' 6.7
  5. 14B. Sharp ▲ 79' 6.3
  6. 17G. Middleton
  7. 22R. Gotts ▲ 90' 6.3

Thống kê

024
220
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm13
9Trúng đích6
5Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
4Phạt góc2
0Việt vị3
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
547Chuyền bóng341
450Chuyền chính xác261
82%Chính xác chuyền77%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

60Trận đấu63
116Ghi được89
71Thủng lưới86
1.93Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn35
69Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu