Cardiff City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Doncaster Rovers F.C.

Cardiff City F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 2-0 Doncaster Rovers F.C. tại Championship, 10 tháng 9, 2011. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 3, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 6
Phong độ
DLLDL Cardiff City F.C.
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' M. Lalkovic R. Naylor
  3. 52' A. Gerrard · P. Whittingham 1-0
  4. 62' A. Gunnarsson D. Blake
  5. 67' G. Barnes K. Bennett
  6. 75' R. Earnshaw · P. Whittingham 2-0
  7. 80' F. Kiss C. Conway
  8. 83' R. Gestede K. Miller
  9. 85' M. Wilson M. Dumbuya
  10. FT2-0

Đội hình

Cardiff City F.C.
  1. 1D. Marshall
  2. 3A. Taylor
  3. 5M. Hudson
  4. 2K. McNaughton
  5. 6A. Gerrard
  6. 11C. Conway ▼ 80'
  7. 7P. Whittingham
  8. 23D. Blake ▼ 62'
  9. 8D. Cowie
  10. 9K. Miller ▼ 83'
  11. 10R. Earnshaw

Dự bị 5

  1. 17A. Gunnarsson ▲ 62'
  2. 4F. Kiss ▲ 80'
  3. 15R. Gestede ▲ 83'
  4. 22T. Heaton
  5. 20J. Mason
Doncaster Rovers F.C.
  1. 33G. Woods
  2. 14T. Spurr
  3. 5R. Naylor ▼ 46'
  4. 2J. O'Connor
  5. 3G. Friend
  6. 24M. Dumbuya ▼ 85'
  7. 16J. Oster
  8. 18S. Gillett
  9. 26J. Coppinger
  10. 23K. Bennett ▼ 67'
  11. 12J. Hayter

Dự bị 5

  1. 27M. Lalkovic ▲ 46'
  2. 17G. Barnes ▲ 67'
  3. 15M. Wilson ▲ 85'
  4. 1N. Sullivan
  5. 21S. Hird

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 69 - 41 +28 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 85 - 46 +39 88
3
West Ham United
46 81 - 48 +33 86
4
Birmingham City F.C.
46 78 - 51 +27 76
5
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 79 - 59 +20 75
6
Cardiff City F.C.
46 66 - 53 +13 75
7
Middlesbrough
46 52 - 51 +1 70
8
Hull City A.F.C.
46 47 - 44 +3 68
9
Leicester City F.C.
46 66 - 55 +11 66
10
Brighton & Hove Albion
46 52 - 52 0 66
11
Watford F.C.
46 56 - 64 -8 64
12
Derby County F.C.
46 50 - 58 -8 64
13
Burnley F.C.
46 61 - 58 +3 62
14
Leeds United A.F.C.
46 65 - 68 -3 61
15
Ipswich Town F.C.
46 69 - 77 -8 61
16
Millwall F.C.
46 55 - 57 -2 57
17
Crystal Palace F.C.
46 46 - 51 -5 56
18
Peterborough United F.C.
46 67 - 77 -10 50
19
Nottingham Forest F.C.
46 48 - 63 -15 50
20
Bristol City F.C.
46 44 - 68 -24 49
21
Barnsley F.C.
46 49 - 74 -25 48
22
Portsmouth F.C.
46 50 - 59 -9 40
23
Coventry City F.C.
46 41 - 65 -24 40
24
Doncaster Rovers F.C.
46 43 - 80 -37 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu48
86Ghi được47
70Thủng lưới82
1.54Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu