Northampton Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Reading

Northampton Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
  1. 37' E. Moore J. Guthrie
  2. HT0-0
  3. 52' Charlie Savage
  4. 55' 0-1 J. Marriott · L. Wing
  5. 57' Elliott Moore
  6. 58' 0-2 W. Keane · L. Wing
  7. 62' L. Fraser C. Savage
  8. 63' M. Dyche C. McCarthy
  9. 63' C. McGeehan J. Perkins
  10. 67' Cameron McGeehan
  11. 75' K. Ehibhatiomhan P. Lane
  12. 75' M. Ritchie K. Doyle
  13. 78' J. Vale K. Swyer
  14. 89' F. Burns R. Nyambe
  15. 89' A. Yiadom W. Keane
  16. 90'+4 Haydon Roberts
  17. 90'+2 Andy Yiadom
  18. FT0-2

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Kevin Nolan
  1. 34R. Fitzsimons 6.0
  2. 3C. McCarthy ▼ 63' 6.3
  3. 5J. Guthrie ▼ 37' 6.7
  4. 21J. Perkins ▼ 63' 6.2
  5. 7S. Hoskins 7.2
  6. 23T. Taylor 6.9
  7. 4D. Campbell 8.3
  8. 12N. Guinness-Walker 7.6
  9. 10E. List 6.9
  10. 9T. Eaves 5.9
  11. 11K. Swyer ▼ 78' 7.0

Dự bị 7

  1. 1L. Burge
  2. 35M. Dyche ▲ 63' 7.2
  3. 15O. Evans
  4. 17M. Jacobs
  5. 8C. McGeehan ▲ 63' 6.3
  6. 24E. Moore ▲ 37' 5.6
  7. 27J. Vale ▲ 78' 6.9
Câu lạc bộ bóng đá Reading Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Leam Richardson
  1. 1J. Pereira 8.2
  2. 24R. Nyambe ▼ 89' 6.3
  3. 15P. O'Connor 8.3
  4. 3J. R. Dorsett A. 7.6
  5. 5H. Roberts 6.9
  6. 32P. Lane ▼ 75' 6.2
  7. 10L. Wing ⇢2 8.0
  8. 8C. Savage ▼ 62' 6.7
  9. 29K. Doyle ▼ 75' 6.9
  10. 7J. Marriott 7.9
  11. 27W. Keane ▼ 89' 7.7

Dự bị 7

  1. 12F. Burns ▲ 89' 6.7
  2. 9K. Ehibhatiomhan ▲ 75' 6.2
  3. 6L. Fraser ▲ 62' 7.2
  4. 17A. Yiadom ▲ 89' 6.3
  5. 30M. Ritchie ▲ 75' 6.7
  6. 25J. Stevens
  7. 14B. Ward

Thống kê

029
330
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm10
5Trúng đích6
5Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn4
9Phạt góc3
2Việt vị1
5Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
293Chuyền bóng433
209Chuyền chính xác332
71%Chính xác chuyền77%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

61Trận đấu56
59Ghi được76
93Thủng lưới77
0.97Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu