Câu lạc bộ bóng đá Reading
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Northampton Town F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 1-0 Northampton Town F.C. tại League One, 21 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 4, hòa 1, Northampton Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Phong độ
DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 38' D. Kyerewaa M. Ritchie
  2. HT0-0
  3. 55' Derrick Williams
  4. 64' A. Yiadom K. Abrefa
  5. 64' K. Doyle B. Elliott
  6. 65' K. Ehibhatiomhan · P. Lane 1-0
  7. 72' K. Swyer M. Jacobs
  8. 72' J. Wormleighton J. Willis
  9. 75' J. R. Dorsett A. D. Williams
  10. 75' M. O'Mahony P. Lane
  11. 87' Matty Jacob
  12. 88' J. Perkins T. Fornah
  13. 89' K. Edwards N. Guinness-Walker
  14. 90'+2 Daniel Kyerewaa
  15. FT1-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Reading Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Noel Hunt
  1. 25J. Stevens 7.6
  2. 2K. Abrefa ▼ 64' 6.7
  3. 15P. O'Connor 8.2
  4. 33D. Williams ▼ 75' 7.6
  5. 5M. Jacob 7.3
  6. 4B. Elliott ▼ 64' 6.7
  7. 10L. Wing 7.7
  8. 8C. Savage 7.2
  9. 30M. Ritchie ▼ 38' 6.3
  10. 9K. Ehibhatiomhan 8.0
  11. 32P. Lane ▼ 75' 6.9

Dự bị 7

  1. 31T. Norcott
  2. 3J. R. Dorsett A. ▲ 75' 6.7
  3. 11D. Kyerewaa ▲ 38' 6.9
  4. 12F. Burns
  5. 17A. Yiadom ▲ 64' 6.9
  6. 20M. O'Mahony ▲ 75' 6.3
  7. 29K. Doyle ▲ 64' 6.9
Northampton Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Kevin Anthony Jance Nolan
  1. 34R. Fitzsimons 7.0
  2. 6J. Willis ▼ 72' 6.7
  3. 15J. Thorniley 6.2
  4. 18M. Forbes 6.9
  5. 7S. Hoskins 6.0
  6. 23T. Taylor 6.7
  7. 4D. Campbell 6.7
  8. 12N. Guinness-Walker ▼ 89' 6.9
  9. 14T. Fornah ▼ 88' 6.2
  10. 19E. Wheatley 6.2
  11. 17M. Jacobs ▼ 72' 6.5

Dự bị 7

  1. 1L. Burge
  2. 20T. Avery
  3. 11K. Swyer ▲ 72' 6.7
  4. 16J. Wormleighton ▲ 72' 6.3
  5. 21J. Perkins ▲ 88'
  6. 22K. Edwards ▲ 89'
  7. 36O. Evans

Thống kê

038
400
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
8Phạt góc4
0Việt vị3
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
1Cứu thua4
409Chuyền bóng313
292Chuyền chính xác198
71%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

56Trận đấu61
76Ghi được59
77Thủng lưới93
1.36Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu