Northampton Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Reading

Northampton Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 42
Sân vận động
Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
  1. 20' Nesta Guinness-Walker
  2. HT0-0
  3. 68' T. Fosu C. McGeehan
  4. 68' A. Odimayo A. McGowan
  5. 69' T. Roberts M. Pinnock
  6. 75' Mamadi Camará J. Wareham
  7. 75' B. Bodin K. Ehibhatiomhan
  8. 77' Nesta Guinness-Walker
  9. 77' Nesta Guinness-Walker
  10. 79' M. Dyche S. Hoskins
  11. 88' T. Carroll C. Campbell
  12. 88' A. Yiadom T. Rushesha
  13. 90' W. Hondermarck B. Perry
  14. FT0-0

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Nolan
  1. 1L. Burge 6.6
  2. 28T. Eyoma 7.0
  3. 21L. Mbete 7.5
  4. 12N. Guinness-Walker 6.9
  5. 3A. McGowan ▼ 68' 7.0
  6. 8B. Perry ▼ 90' 6.9
  7. 16T. Taylor 7.2
  8. 10M. Pinnock ▼ 69' 6.5
  9. 7S. Hoskins ▼ 79' 6.9
  10. 18C. McGeehan ▼ 68' 6.6
  11. 15D. Costelloe 7.3

Dự bị 7

  1. 24T. Fosu ▲ 68' 6.0
  2. 22A. Odimayo ▲ 68' 6.3
  3. 19T. Roberts ▲ 69' 6.3
  4. 35M. Dyche ▲ 79' 6.6
  5. 23W. Hondermarck ▲ 90' 6.5
  6. 13N. Tzanev
  7. 11J. Wilson
Câu lạc bộ bóng đá Reading Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Hunt
  1. 22Joel Pereira 7.5
  2. 14T. Rushesha ▼ 88' 6.6
  3. 27A. Mbengue 7.3
  4. 24T. Bindon 7.5
  5. 2K. Abrefa 6.9
  6. 7H. Knibbs 7.7
  7. 29L. Wing 7.2
  8. 8C. Savage 6.9
  9. 20C. Campbell ▼ 88' 6.3
  10. 19J. Wareham ▼ 75' 6.5
  11. 9K. Ehibhatiomhan ▼ 75' 6.5

Dự bị 7

  1. 28Mamadi Camará ▲ 75' 7.3
  2. 10B. Bodin ▲ 75' 6.9
  3. 11T. Carroll ▲ 88' 6.3
  4. 17A. Yiadom ▲ 88' 6.7
  5. 30A. Garcia
  6. 1D. Button
  7. 38M. Stickland

Thống kê

123
600
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm12
2Trúng đích2
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
3Phạt góc6
3Việt vị2
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
198Chuyền bóng362
101Chuyền chính xác276
51%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu60
60Ghi được94
86Thủng lưới72
1.07Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu