Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 1-0 Northampton Town F.C. tại League One, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 4, hòa 1, Northampton Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 41
- Sân vận động
- Select Car Leasing Stadium, Reading, Berkshire
- Phong độ
- WWWLL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 4' Emmanuel Monthe
- 22' Ben Elliott
- HT0-0
- 59' ▲ K. Ehibhatiomhan ▼ B. Elliott
- 65' K. Ehibhatiomhan 1-0
- 66' ▲ S. McWilliams ▼ A. McGowan
- 75' ▲ K. Abrefa ▼ J. Dorsett
- 75' ▲ T. Springett ▼ J. Sowerby
- 76' ▲ T. Simpson ▼ L. Appéré
- 82' ▲ K. Bowie ▼ S. Hoskins
- 82' ▲ A. Koiki ▼ E. Monthe
- 90' ▲ P. Mukairu ▼ O. Azeez
- FT1-0
Đội hình
- 22Joel Pereira 8.9
- 2C. Mola 6.7
- 27A. Mbengue 6.9
- 24T. Bindon 7.2
- 20J. Dorsett ▼ 75' 6.9
- 29L. Wing 7.3
- 8C. Savage 6.9
- 11O. Azeez ▼ 90' 6.9
- 7H. Knibbs 7.3
- 4B. Elliott ▼ 59' 6.9
- 10S. Smith 6.7
Dự bị 7
- 15K. Ehibhatiomhan ⚽ ▲ 59' 7.3
- 30K. Abrefa ▲ 75' 6.6
- 12P. Mukairu ▲ 90' 6.3
- 1D. Button
- 36M. Craig
- 3T. Holmes
- 19J. Wareham
- 31L. Moulden 6.7
- 3A. McGowan ▼ 66' 7.0
- 6S. Sherring 6.5
- 5J. Guthrie 7.3
- 12E. Monthe ▼ 82' 6.5
- 21M. Leonard 7.2
- 4J. Sowerby ▼ 75' 6.7
- 8B. Fox 6.6
- 11M. Pinnock 7.3
- 9L. Appéré ▼ 76' 6.6
- 7S. Hoskins ▼ 82' 7.3
Dự bị 7
- 17S. McWilliams ▲ 66' 6.7
- 28T. Springett ▲ 75' 6.9
- 16T. Simpson ▲ 76' 6.7
- 19K. Bowie ▲ 82' 7.0
- 14A. Koiki ▲ 82' 6.2
- 35M. Dyche
- 1L. Burge
Thống kê
01⚑5
⚑310
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm19
2Trúng đích8
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
5Phạt góc3
4Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
8Cứu thua1
477Chuyền bóng406
353Chuyền chính xác284
74%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
100Ghi được70
92Thủng lưới86
1.67Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn31
54Hiệp hai38