Northampton Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 11
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- WWWLL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- -5' Andy Yiadom
- 10' S. Hoskins · L. Appéré 1-0
- 11' Charlie Savage
- 15' Kelvin Ehibhatiomhan
- 37' L. Appéré · K. Bowie 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ H. Knibbs ▼ P. Mukairu
- 46' ▲ S. Hutchinson ▼ C. Savage
- 52' ▲ E. Monthe ▼ J. Guthrie
- 61' ▲ D. Ballard ▼ C. Vickers
- 66' 2-1 D. Ballard · H. Knibbs
- 72' ▲ H. Lintott ▼ L. Appéré
- 72' ▲ C. Mola ▼ M. Carson
- 73' ▲ A. McGowan ▼ A. Odimayo
- 78' Clinton Mola
- 80' Shaun McWilliams
- 82' ▲ T. Simpson ▼ K. Bowie
- 82' ▲ B. Elliott ▼ K. Ehibhatiomhan
- 83' ▲ B. Fox ▼ S. McWilliams
- 90'+6 M. Pinnock · S. Hoskins 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1L. Burge 6.5
- 22A. Odimayo ▼ 73' 6.6
- 6S. Sherring 6.9
- 5J. Guthrie ▼ 52' 7.0
- 33P. Brough 6.7
- 17S. McWilliams ▼ 83' 6.9
- 21M. Leonard 8.2
- 19K. Bowie ⇢ ▼ 82' 7.2
- 11M. Pinnock ⚽ 7.3
- 7S. Hoskins ⚽ ⇢ 8.3
- 9L. Appéré ⚽ ⇢ ▼ 72' 7.9
Dự bị 7
- 12E. Monthe ▲ 52' 6.3
- 20H. Lintott ▲ 72' 6.3
- 3A. McGowan ▲ 73' 6.6
- 16T. Simpson ▲ 82' 6.3
- 8B. Fox ▲ 83' 7.2
- 24R. Haynes
- 26M. Thompson
- 1D. Button 5.0
- 24T. Bindon 6.2
- 6H. Dean 6.2
- 32N. Abbey 5.5
- 47M. Carson ▼ 72' 6.3
- 12P. Mukairu ▼ 46' 6.3
- 29L. Wing 6.9
- 8C. Savage ▼ 46' 6.2
- 42C. Vickers ▼ 61' 6.5
- 11O. Azeez 6.9
- 15K. Ehibhatiomhan ▼ 82' 6.7
Dự bị 7
- 7H. Knibbs ▲ 46' 7.0
- 23S. Hutchinson ▲ 46' 6.7
- 9D. Ballard ⚽ ▲ 61' 7.2
- 2C. Mola ▲ 72' 6.5
- 4B. Elliott ▲ 82' 6.5
- 31C. Boyce-Clarke
- 17A. Yiadom
Thống kê
01⚑4
⚑131
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm7
5Trúng đích4
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị1
5Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
357Chuyền bóng482
199Chuyền chính xác317
56%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
70Ghi được100
86Thủng lưới92
1.23Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai54