Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 2-2 Exeter City F.C. tại League One, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 3, hòa 3, Exeter City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 29
- Phong độ
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- LDDWL Exeter City F.C.
- 14' 0-1 P. Sweeney · R. Cole
- 45' W. Keane · H. Roberts 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ J. Aitchison ▼ R. Cole
- 59' ▲ T. Tuterov ▼ S. Cox
- 64' ▲ J. Yfeko ▼ J. McMillan
- 67' ▲ P. Lane ▼ D. Kyerewaa
- 69' Jeriel Dorsett
- 74' Luca Woodhouse
- 75' P. O'Connor · L. Wing 2-1
- 77' ▲ K. Ehibhatiomhan ▼ W. Keane
- 77' ▲ E. Turns ▼ P. Sweeney
- 77' ▲ J. Magennis ▼ J. Wareham
- 78' Paudie O’Connor
- 79' Haydon Roberts
- 87' ▲ A. Yiadom ▼ K. Doyle
- 88' ▲ L. Fraser ▼ J. Marriott
- 90'+6 Ryan Nyambe
- 90'+11 Timur Tutierov
- 90' 2-2 L. Woodhouse
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Pereira 6.0
- 24R. Nyambe 6.3
- 15P. O'Connor ⚽ 8.2
- 3J. R. Dorsett A. 6.9
- 5H. Roberts ⇢ 5.7
- 11D. Kyerewaa ▼ 67' 6.3
- 8C. Savage 6.7
- 10L. Wing ⇢ 7.3
- 29K. Doyle ▼ 87' 6.3
- 27W. Keane ⚽ ▼ 77' 7.5
- 7J. Marriott ▼ 88' 6.3
Dự bị 7
- 6L. Fraser ▲ 88' 6.3
- 9K. Ehibhatiomhan ▲ 77' 6.2
- 12F. Burns
- 17A. Yiadom ▲ 87' 6.3
- 25J. Stevens
- 30M. Ritchie
- 32P. Lane ▲ 67' 6.3
- 1J. Whitworth 6.9
- 26P. Sweeney ⚽ ▼ 77' 8.0
- 5J. Fitzwater 6.3
- 20L. Woodhouse ⚽ 7.5
- 14I. Niskanen 6.2
- 6E. Brierley 6.7
- 2J. McMillan ▼ 64' 6.7
- 34L. Oakes 6.5
- 12R. Cole ⇢ ▼ 58' 6.9
- 19S. Cox ▼ 59' 6.3
- 9J. Wareham ▼ 77' 6.2
Dự bị 7
- 23J. Bycroft
- 4E. Turns ▲ 77' 6.9
- 10J. Aitchison ▲ 58' 6.2
- 15J. Yfeko ▲ 64' 6.3
- 17A. Higgins
- 27J. Magennis ▲ 77' 6.3
- 28T. Tuterov ▲ 59'
Thống kê
04⚑5
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm10
5Trúng đích2
1Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
0Cứu thua4
515Chuyền bóng391
419Chuyền chính xác300
81%Chính xác chuyền77%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
56Trận đấu58
76Ghi được76
77Thủng lưới83
1.36Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai53