Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 0-0 Exeter City F.C. tại League One, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 3, hòa 3, Exeter City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 35
- Sân vận động
- Select Car Leasing Stadium, Reading, Berkshire
- Phong độ
- WWWLL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- LDDWL Exeter City F.C.
- 41' Josh Magennis
- HT0-0
- 52' Ben Purrington
- 53' Caleb Watts
- 57' Jack Aitchison
- 57' ▲ K. Ehibhatiomhan ▼ B. Bodin
- 57' ▲ A. Yiadom ▼ T. Rushesha
- 61' ▲ T. Yogane ▼ D. Mitchell
- 61' ▲ J. Colwill ▼ J. Aitchison
- 78' ▲ A. Akande ▼ Mamadi Camará
- 78' ▲ P. Jones ▼ C. Watts
- 78' ▲ S. Cox ▼ J. Magennis
- 89' ▲ R. Cole ▼ E. Francis
- 90'+8 Angus MacDonald
- FT0-0
Đội hình
- 22Joel Pereira 7.6
- 14T. Rushesha ▼ 57' 6.9
- 27A. Mbengue 7.6
- 24T. Bindon 7.3
- 30A. Garcia 6.7
- 8C. Savage 7.6
- 29L. Wing 7.0
- 7H. Knibbs 6.9
- 10B. Bodin ▼ 57' 6.9
- 19J. Wareham 6.5
- 28Mamadi Camará ▼ 78' 6.9
Dự bị 7
- 9K. Ehibhatiomhan ▲ 57' 6.6
- 17A. Yiadom ▲ 57' 6.7
- 37A. Akande ▲ 78' 6.0
- 34L. Holzman
- 2K. Abrefa
- 1D. Button
- 11T. Carroll
- 1J. Whitworth 7.5
- 20E. Turns 7.6
- 25A. MacDonald 7.3
- 4A. Hartridge 7.5
- 17C. Watts ▼ 78' 6.5
- 21R. Trevitt 6.9
- 8E. Francis ▼ 89' 7.3
- 3B. Purrington 7.0
- 10J. Aitchison ▼ 61' 6.7
- 27J. Magennis ▼ 78' 6.9
- 7D. Mitchell ▼ 61' 6.3
Dự bị 7
- 30T. Yogane ▲ 61' 6.3
- 23J. Colwill ▲ 61' 6.3
- 16P. Jones ▲ 78' 6.9
- 19S. Cox ▲ 78' 6.5
- 12R. Cole ▲ 89' 6.7
- 18V. Harper
- 6R. Woods
Thống kê
00⚑6
⚑450
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm11
3Trúng đích1
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn5
6Phạt góc4
1Việt vị4
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng5
1Cứu thua3
376Chuyền bóng241
284Chuyền chính xác161
76%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu64
94Ghi được91
72Thủng lưới86
1.57Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn34
63Hiệp hai49