Exeter City F.C.
0 : 9
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Reading

Exeter City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 0-9 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại Football League Trophy, 19 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
St James Park, Exeter, Devon
Phong độ
LDDWL Exeter City F.C.
DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
  1. 3' 0-1 T. Mcintyre · M. Carson
  2. 32' 0-2 Z. Julesphản lưới
  3. HT0-2
  4. 46' A. Daniels C. Watts
  5. 47' Tom McIntyre
  6. 49' Aamir Daniels
  7. 56' 0-3 P. Mukairu · C. Vickers
  8. 60' M. Edgecombe Z. Jules
  9. 60' T. Cutler J. Scott
  10. 60' 0-4 P. Mukairu · B. Elliott
  11. 63' D. Ballard J. Wareham
  12. 63' K. Abrefa A. Mbengue
  13. 63' H. Knibbs P. Mukairu
  14. 67' 0-5 D. Ballard · T. Rushesha
  15. 70' J. Dorsett T. Mcintyre
  16. 72' A. Cunningham K. Taylor
  17. 72' S. Joce J. Fitzwater
  18. 79' 0-6 B. Elliott · D. Ballard
  19. 82' T. Harris B. Elliott
  20. 85' 0-7 T. Harris · D. Ballard
  21. 90' 0-8 C. Vickers · K. Abrefa
  22. 90'+6 0-9 D. Ballard · T. Harris
  23. FT0-9

Đội hình

Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Caldwell
  1. 33G. Woods 5.3
  2. 35J. O'Connor 5.3
  3. 24J. Fitzwater ▼ 72' 5.9
  4. 3Z. Jules ▼ 60' 6.3
  5. 17C. Watts ▼ 46' 6.2
  6. 41Pedro Borges 6.3
  7. 47J. Richards 5.6
  8. 36M. Beardmore 6.0
  9. 23K. Taylor ▼ 72' 6.9
  10. 11J. Scott ▼ 60' 6.3
  11. 19S. Cox 6.3

Dự bị 7

  1. 57A. Daniels ▲ 46' 5.2
  2. 38M. Edgecombe ▲ 60' 5.9
  3. 44T. Cutler ▲ 60' 6.3
  4. 51A. Cunningham ▲ 72' 6.0
  5. 54S. Joce ▲ 72' 4.3
  6. 30S. MacDonald
  7. 46L. Oakes 6.3
Câu lạc bộ bóng đá Reading Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rubén Sellés
  1. 31C. Boyce-Clarke 7.0
  2. 27A. Mbengue ▼ 63' 7.0
  3. 6H. Dean 7.5
  4. 5T. Mcintyre ▼ 70' 7.6
  5. 47M. Carson 8.3
  6. 4B. Elliott ▼ 82' 9.2
  7. 40T. Rushesha 7.9
  8. 36M. Craig 7.3
  9. 12P. Mukairu ⚽2 ▼ 63' 8.2
  10. 19J. Wareham ▼ 63' 6.3
  11. 42C. Vickers 9.2

Dự bị 7

  1. 9D. Ballard ⚽2 ▲ 63' 9.9
  2. 30K. Abrefa ▲ 63' 7.0
  3. 7H. Knibbs ▲ 63' 6.7
  4. 20J. Dorsett ▲ 70' 6.7
  5. 55T. Harris ▲ 82' 9.0
  6. 22Joel Pereira
  7. 48B. Tuma

Thống kê

011
1410
40%Kiểm soát bóng60%
2Dứt điểm26
1Trúng đích13
1Chệch đích9
0Sút trong vòng cấm21
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
1Phạt góc14
3Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
354Chuyền bóng517
250Chuyền chính xác430
71%Chính xác chuyền83%

So sánh

62Trận đấu60
70Ghi được100
94Thủng lưới92
1.13Bàn thắng mỗi trận1.67
19Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu