Stockport County F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 2-0 Bolton Wanderers tại League One, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 4, hòa 3, Bolton Wanderers thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 1
- Phong độ
- LWLWL Stockport County F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- 45' M. Mothersille · O. Norwood 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ J. Sheehan ▼ A. Morley
- 62' ▲ J. Randall ▼ M. Burstow
- 63' ▲ T. Gale ▼ C. Mendes
- 65' ▲ O. Bailey ▼ M. Mothersille
- 68' Jack Diamond
- 70' ▲ N. Lowe ▼ J. Diamond
- 74' Owen Moxon
- 76' ▲ J. Osei-Tutu ▼ M. Conway
- 77' Xavier Simons
- 79' ▲ E. Erhahon ▼ X. Simons
- 84' ▲ D. Andrew ▼ C. Camps
- 89' K. Wootton · D. Andrew 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 34C. Addai 7.7
- 2C. O'Keeffe 7.2
- 16C. Connolly 7.0
- 15E. Pye 7.7
- 3O. Dodgson 7.2
- 26O. Norwood ⇢ 7.5
- 21O. Moxon 7.0
- 11M. Mothersille ⚽ ▼ 65' 6.5
- 8C. Camps ▼ 84' 6.7
- 7J. Diamond ▼ 70' 6.9
- 19K. Wootton ⚽ 8.5
Dự bị 7
- 1B. Hinchliffe
- 5J. Olowu
- 9N. Lowe ▲ 70' 6.2
- 18L. Fiorini
- 23D. Andrew ▲ 84' 7.2
- 27O. Bailey ▲ 65' 6.3
- 48C. Gardner
- 1T. Sharman-Lowe 5.9
- 2J. Dacres-Cogley 6.3
- 18E. Toal 6.2
- 3C. Forino-Joseph 6.6
- 25M. Conway ▼ 76' 6.9
- 16A. Morley ▼ 62' 6.7
- 4X. Simons ▼ 79' 6.9
- 19A. Cozier-Duberry 5.9
- 45J. McAtee 6.2
- 7C. Mendes ▼ 63' 6.3
- 48M. Burstow ▼ 62' 6.3
Dự bị 7
- 13N. Broome
- 6G. Johnston
- 8J. Sheehan ▲ 62' 6.3
- 14J. Osei-Tutu ▲ 76' 6.2
- 21E. Erhahon ▲ 79' 6.7
- 11T. Gale ▲ 63' 6.7
- 17J. Randall ▲ 62' 6.6
Thống kê
02⚑9
⚑710
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm15
2Trúng đích2
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
9Phạt góc7
2Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
305Chuyền bóng384
224Chuyền chính xác304
73%Chính xác chuyền79%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
64Trận đấu61
101Ghi được104
81Thủng lưới66
1.58Bàn thắng mỗi trận1.7
17Giữ sạch lưới19
37Trên 2.5 bàn30
57Hiệp hai67