Stockport County F.C.
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bolton Wanderers

Stockport County F.C. vs Bolton Wanderers

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 5-0 Bolton Wanderers tại League One, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 4, hòa 3, Bolton Wanderers thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Sân vận động
Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
Phong độ
LWLWL Stockport County F.C.
LLLLW Bolton Wanderers
  1. 30' W. Collar · L. Barry 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' K. Wootton 2-0
  4. 55' F. Horsfall · O. Norwood 3-0
  5. 57' G. Jones J. Dacres-Cogley
  6. 58' A. Collins V. Adeboyejo
  7. 62' L. Barry 4-0
  8. 63' S. Hughes M. Southam-Hales
  9. 63' T. Adaramola R. Rydel
  10. 67' Will Collar
  11. 69' J. Fevrier W. Collar
  12. 69' O. Bailey L. Barry
  13. 77' J. Osei-Tutu S. Schön
  14. 89' O. Bailey · L. Bate 5-0
  15. FT5-0

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Challinor
  1. 1B. Hinchliffe 7.0
  2. 16C. Connolly 7.2
  3. 6F. Horsfall 8.2
  4. 3I. Touray 7.3
  5. 12M. Southam-Hales ▼ 63' 6.5
  6. 26O. Norwood 7.7
  7. 4L. Bate 7.7
  8. 23R. Rydel ▼ 63' 7.3
  9. 14W. Collar ▼ 69' 7.3
  10. 19K. Wootton 7.9
  11. 20L. Barry ▼ 69' 8.9

Dự bị 7

  1. 5S. Hughes ▲ 63' 6.6
  2. 33T. Adaramola ▲ 63' 7.3
  3. 10J. Fevrier ▲ 69' 6.7
  4. 27O. Bailey ▲ 69' 7.5
  5. 18L. Fiorini
  6. 7J. Diamond
  7. 34C. Addai
Bolton Wanderers Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: I. Evatt
  1. 1N. Baxter 6.3
  2. 12J. Dacres-Cogley ▼ 57' 6.0
  3. 15W. Forrester 6.3
  4. 5Ricardo 6.5
  5. 6G. Johnston 6.2
  6. 23S. Schön ▼ 77' 6.2
  7. 45J. McAtee 5.2
  8. 28J. Matete 6.2
  9. 8J. Sheehan 6.3
  10. 10D. Charles 6.2
  11. 9V. Adeboyejo ▼ 58' 6.5

Dự bị 7

  1. 2G. Jones ▲ 57' 6.3
  2. 19A. Collins ▲ 58' 6.3
  3. 14J. Osei-Tutu ▲ 77' 5.9
  4. 37S. Arfield
  5. 20L. Southwood
  6. 17K. Lolos
  7. 27R. Williams

Thống kê

014
500
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm4
10Trúng đích0
3Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Cứu thua5
326Chuyền bóng524
233Chuyền chính xác422
71%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu62
96Ghi được92
68Thủng lưới90
1.55Bàn thắng mỗi trận1.48
18Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn36
53Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu