Sheffield Wednesday F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 5-1 Peterborough United F.C. tại League One, 18 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 4, hòa 0, Peterborough United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Trọng tài
- D. Webb
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- WWLDL Peterborough United F.C.
- 6' Liam Palmer
- 9' M. Smith11m 1-0
- 16' Hector Kyprianou
- 25' L. Gregory · C. Paterson 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Butler ▼ H. Burrows
- 46' ▲ N. Thompson ▼ J. Ward
- 47' Barry Bannan
- 71' Dan Butler
- 71' R. James · L. Palmer 3-0
- 80' ▲ J. Knight ▼ K. Poku
- 87' Jack Taylor
- 88' ▲ W. Vaulks ▼ R. James
- 90'+2 ▲ A. Flint ▼ D. Iorfa
- 90'+8 L. Palmer · A. Flint 4-0
- 94' ▲ R. Jones ▼ H. Kyprianou
- 99' Michael Ihiekwe
- 102' ▲ J. Brown ▼ M. Johnson
- 105' 4-1 L. Gregoryphản lưới
- 108' ▲ J. Hunt ▼ L. Gregory
- 112' C. Paterson · M. Smith 5-1
- 120' Jack Hunt
- 120'+1 ▲ K. Tshimanga ▼ E. Mason-Clark
- 120'+1 M. Smith11m 6-1
- 120'+2 6-2 J. Clarke-Harris11m
- 120'+3 W. Vaulks11m 7-2
- 120'+4 D. Butler11mhỏng 11m
- 120'+5 B. Bannan11m 8-2
- 120'+6 8-3 O. Norburn11m
- 120'+7 J. Windass11m 9-3
- 120'+8 9-4 K. Tshimanga11m
- 120'+9 J. Hunt11m 10-4
- FT5-1
Đội hình
- 25C. Dawson 6.9
- 6D. Iorfa ▼ 90' 6.9
- 20M. Ihiekwe 7.2
- 33R. James ⚽ ▼ 88' 7.0
- 13C. Paterson ⚽ ⇢ 9.0
- 2L. Palmer ⚽ ⇢ 8.3
- 10B. Bannan 7.6
- 18M. Johnson ▼ 102' 7.7
- 11J. Windass 7.7
- 24M. Smith ⚽ ⇢ 8.9
- 9L. Gregory ⚽ ▼ 108' 7.0
Dự bị 7
- 4W. Vaulks ▲ 88' 6.9
- 44A. Flint ▲ 90' 7.2
- 3J. Brown ▲ 102' 6.0
- 32J. Hunt ▲ 108' 6.6
- 19T. Bakinson
- 31D. Stockdale
- 8D. Adeniran
- 1W. Norris 7.0
- 23J. Ward ▼ 46' 5.9
- 6F. Kent 6.2
- 4R. Edwards 6.3
- 16H. Burrows ▼ 46' 6.3
- 22H. Kyprianou ▼ 94' 6.7
- 18O. Norburn 6.6
- 11K. Poku ▼ 80' 6.9
- 8J. Taylor 6.2
- 10E. Mason-Clark ▼ 120' 6.3
- 9J. Clarke-Harris 6.9
Dự bị 7
- 3D. Butler ▲ 46' 6.3
- 12N. Thompson ▲ 46' 6.6
- 5J. Knight ▲ 80' 6.5
- 17R. Jones ▲ 94' 6.7
- 39K. Tshimanga ▲ 120'
- 24B. Thompson
- 28W. Blackmore
Thống kê
04⚑12
⚑330
49%Kiểm soát bóng51%
28Dứt điểm8
12Trúng đích3
7Chệch đích2
23Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn3
12Phạt góc3
0Việt vị1
23Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
3Cứu thua7
444Chuyền bóng503
289Chuyền chính xác347
65%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu64
109Ghi được102
61Thủng lưới76
1.68Bàn thắng mỗi trận1.59
31Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn36
51Hiệp hai48