Peterborough United F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Peterborough United F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 4-0 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 3, hòa 0, Sheffield Wednesday F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Weston Homes Stadium, Peterborough
Trọng tài
A. Backhouse
Phong độ
WWLDL Peterborough United F.C.
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 15' Frankie Kent
  2. 20' J. Taylor 1-0
  3. 36' J. Ward · H. Burrows 2-0
  4. HT2-0
  5. 50' K. Poku · E. Mason-Clark 3-0
  6. 54' Aden Flint
  7. 55' Michael Ihiekwe
  8. 59' L. Gregory C. Paterson
  9. 62' D. Adeniran M. Smith
  10. 64' Kwame Poku
  11. 82' J. Clarke-Harris · J. Taylor 4-0
  12. 86' R. James M. Ihiekwe
  13. 90'+4 R. Jones E. Mason-Clark
  14. FT4-0

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 1W. Norris 7.9
  2. 23J. Ward 7.9
  3. 6F. Kent 8.2
  4. 4R. Edwards 7.3
  5. 16H. Burrows 7.9
  6. 22H. Kyprianou 7.0
  7. 18O. Norburn 6.5
  8. 11K. Poku 7.0
  9. 8J. Taylor 8.9
  10. 10E. Mason-Clark ▼ 90' 6.9
  11. 9J. Clarke-Harris 7.3

Dự bị 7

  1. 17R. Jones ▲ 90'
  2. 26J. Randall
  3. 3D. Butler
  4. 24B. Thompson
  5. 39K. Tshimanga
  6. 5J. Knight
  7. 28W. Blackmore
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Moore
  1. 25C. Dawson 5.9
  2. 6D. Iorfa 6.3
  3. 44A. Flint 6.2
  4. 20M. Ihiekwe ▼ 86' 6.6
  5. 2L. Palmer 6.2
  6. 4W. Vaulks 6.6
  7. 10B. Bannan 6.2
  8. 18M. Johnson 6.5
  9. 13C. Paterson ▼ 59' 6.6
  10. 11J. Windass 6.5
  11. 24M. Smith ▼ 62' 6.9

Dự bị 7

  1. 9L. Gregory ▲ 59' 6.3
  2. 8D. Adeniran ▲ 62' 6.3
  3. 33R. James ▲ 86' 6.3
  4. 19T. Bakinson
  5. 31D. Stockdale
  6. 32J. Hunt
  7. 17F. Dele-Bashiru

Thống kê

021
520
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm14
6Trúng đích8
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
1Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
465Chuyền bóng374
364Chuyền chính xác264
78%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu65
102Ghi được109
76Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận1.68
23Giữ sạch lưới31
36Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu