Peterborough United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Peterborough United F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 2-0 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 16 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 3, hòa 0, Sheffield Wednesday F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Sân vận động
Weston Homes Stadium, Peterborough
Trọng tài
J. Oldham
Phong độ
WWLDL Peterborough United F.C.
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 34' Reece James
  2. 38' Frankie Kent
  3. 40' D. Iorfa G. Byers
  4. HT0-0
  5. 51' Will Vaulks
  6. 61' Michael Ihiekwe
  7. 64' J. Clarke-Harris · J. Ward 1-0
  8. 73' J. Windass M. Ihiekwe
  9. 75' J. Taylor · B. Thompson 2-0
  10. 76' H. Kyprianou B. Thompson
  11. 80' R. Jones H. Burrows
  12. 80' J. Taylor J. Marriott
  13. 83' D. Ajiboye J. Ward
  14. 83' S. Sow L. Gregory
  15. FT2-0

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. McCann
  1. 1L. Bergström 7.7
  2. 12N. Thompson 7.3
  3. 4R. Edwards 7.2
  4. 6F. Kent 7.5
  5. 23J. Ward ▼ 83' 7.9
  6. 24B. Thompson ▼ 76' 6.9
  7. 7J. Fuchs 6.9
  8. 8J. Taylor 8.0
  9. 16H. Burrows ▼ 80' 7.2
  10. 9J. Clarke-Harris 7.2
  11. 14J. Marriott ▼ 80' 7.2

Dự bị 7

  1. 22H. Kyprianou ▲ 76' 6.6
  2. 17R. Jones ▲ 80' 6.3
  3. 27J. Taylor ▲ 80' 6.3
  4. 19D. Ajiboye ▲ 83' 6.7
  5. 5J. Knight
  6. 40W. Lakin
  7. 21J. Tomlinson
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Moore
  1. 31D. Stockdale 7.2
  2. 20M. Ihiekwe ▼ 73' 6.7
  3. 5B. Heneghan 6.6
  4. 33R. James 5.7
  5. 2L. Palmer 6.9
  6. 19T. Bakinson 6.6
  7. 4W. Vaulks 7.2
  8. 14G. Byers ▼ 40' 6.5
  9. 18M. Johnson 6.3
  10. 13C. Paterson 6.9
  11. 9L. Gregory ▼ 83' 6.5

Dự bị 7

  1. 6D. Iorfa ▲ 40' 6.3
  2. 11J. Windass ▲ 73' 6.9
  3. 40S. Sow ▲ 83' 6.2
  4. 10B. Bannan
  5. 8D. Adeniran
  6. 25C. Dawson
  7. 17F. Dele-Bashiru

Thống kê

019
721
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm9
6Trúng đích2
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
9Phạt góc7
3Việt vị0
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
458Chuyền bóng284
374Chuyền chính xác192
82%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu65
102Ghi được109
76Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận1.68
23Giữ sạch lưới31
36Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu