Sheffield Wednesday F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-0 Peterborough United F.C. tại League One, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 4, hòa 0, Peterborough United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 35
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Trọng tài
- A. Backhouse
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- WWLDL Peterborough United F.C.
- 34' Aden Flint
- 40' Barry Bannan
- HT0-0
- 60' J. Brown · B. Bannan 1-0
- 68' ▲ J. Ward ▼ K. Poku
- 69' ▲ L. Gregory ▼ M. Smith
- 78' ▲ J. Hunt ▼ J. Brown
- 82' ▲ H. Kyprianou ▼ O. Norburn
- 83' ▲ K. Tshimanga ▼ H. Burrows
- 86' ▲ R. Jones ▼ N. Ogbeta
- 89' Ronnie Edwards
- 90' Lee Gregory
- 90'+5 ▲ D. Adeniran ▼ L. Palmer
- FT1-0
Đội hình
- 25C. Dawson 6.9
- 6D. Iorfa 7.2
- 44A. Flint 6.9
- 15A. Famewo 7.2
- 2L. Palmer ▼ 90' 6.5
- 14G. Byers 6.6
- 4W. Vaulks 7.5
- 10B. Bannan 7.9
- 3J. Brown ▼ 78' 6.9
- 24M. Smith ▼ 69' 6.3
- 11J. Windass 6.9
Dự bị 7
- 9L. Gregory ▲ 69' 6.6
- 32J. Hunt ▲ 78' 6.9
- 8D. Adeniran ▲ 90'
- 22R. Shipston
- 19T. Bakinson
- 37A. Alimi-Adetoro
- 47P. Charles
- 1W. Norris 7.0
- 12N. Thompson 6.7
- 6F. Kent 6.9
- 4R. Edwards 7.5
- 15N. Ogbeta ▼ 86' 6.6
- 18O. Norburn ▼ 82' 6.3
- 8J. Taylor 7.3
- 11K. Poku ▼ 68' 6.3
- 16H. Burrows ▼ 83' 6.6
- 10E. Mason-Clark 6.2
- 9J. Clarke-Harris 6.7
Dự bị 7
- 23J. Ward ▲ 68' 6.2
- 22H. Kyprianou ▲ 82' 6.6
- 39K. Tshimanga ▲ 83' 6.7
- 17R. Jones ▲ 86' 6.3
- 28W. Blackmore
- 20E. Fernandez
- 24B. Thompson
Thống kê
03⚑7
⚑010
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm3
3Trúng đích0
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
7Phạt góc0
4Việt vị2
18Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
371Chuyền bóng406
285Chuyền chính xác318
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu64
109Ghi được102
61Thủng lưới76
1.68Bàn thắng mỗi trận1.59
31Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn36
51Hiệp hai48