Accrington F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Accrington F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 4-1 Crewe Alexandra F.C. tại League One, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 2, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 33
Sân vận động
Wham Stadium, Accrington, Lancashire
Trọng tài
S. Barrott
Phong độ
DLLDW Accrington F.C.
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 12' R. Sykes · S. McConville 1-0
  2. 16' Daniel Agyei
  3. 29' Matt Butcher
  4. HT1-0
  5. 51' T. Leigh · S. McConville 2-0
  6. 58' S. Conneely M. Butcher
  7. 60' R. Sykes · S. McConville 3-0
  8. 61' C. Ainley R. Harper
  9. 63' Travis Johnson
  10. 64' S. McConville 4-0
  11. 65' R. Longelo-Mbule K. Adedoyin
  12. 67' Ryan Alebiosu
  13. 68' C. Long C. Porter
  14. 69' L. Murphy R. Alebiosu
  15. 70' M. Lewis S. McConville
  16. 90'+4 Ross Sykes
  17. 90'+3 4-1 D. Agyei
  18. FT4-1

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Coleman
  1. 40T. Savin 6.2
  2. 12M. Nottingham 7.2
  3. 36M. Clark 6.6
  4. 5R. Sykes ⚽2 9.2
  5. 38Y. Amankwah 6.7
  6. 11S. McConville ⇢3 ▼ 70' 10.0
  7. 6M. Butcher ▼ 58' 6.7
  8. 4E. Hamilton 7.2
  9. 18T. Leigh 8.3
  10. 9C. Bishop 6.9
  11. 44K. Adedoyin ▼ 65' 6.3

Dự bị 7

  1. 28S. Conneely ▲ 58' 6.5
  2. 32R. Longelo-Mbule ▲ 65' 6.5
  3. 41M. Lewis ▲ 70' 6.2
  4. 37D. Morgan
  5. 2H. Rodgers
  6. 30L. Isherwood
  7. 8H. Pell
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Artell
  1. 31D. Richards 6.2
  2. 23T. Johnson 6.2
  3. 29C. O'Riordan 5.9
  4. 37T. Uwakwe 6.7
  5. 4R. Harper ▼ 61' 6.3
  6. 35S. Robertson 5.9
  7. 6L. Offord 6.2
  8. 18R. Griffiths 6.5
  9. 2R. Alebiosu ▼ 69' 5.6
  10. 9C. Porter ▼ 68' 6.6
  11. 15D. Agyei 6.5

Dự bị 7

  1. 11C. Ainley ▲ 61' 6.9
  2. 7C. Long ▲ 68' 6.3
  3. 16L. Murphy ▲ 69' 6.3
  4. 14O. Finney
  5. 32C. Salisbury
  6. 19B. Sambou
  7. 1W. Jääskeläinen

Thống kê

023
430
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm10
8Trúng đích4
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
323Chuyền bóng359
199Chuyền chính xác227
62%Chính xác chuyền63%

So sánh

59Trận đấu62
86Ghi được70
94Thủng lưới103
1.46Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu