Accrington F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 2-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 2, hòa 2, Crewe Alexandra F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
- Phong độ
- DLLDW Accrington F.C.
- WLDDD Crewe Alexandra F.C.
- 30' Josh March
- 45'+2 Freddie Sass
- HT0-0
- 51' F. Sass · S. Whalley 1-0
- 56' S. Conneely · D. Martin 2-0
- 57' ▲ O. Bogle ▼ J. March
- 57' ▲ J. Powell ▼ M. Holicek
- 62' Seamus Conneely
- 77' ▲ A. Thibaut ▼ E. Tezgel
- 78' ▲ L. Coyle ▼ S. Conneely
- 78' ▲ P. Madden ▼ T. Walton
- 87' Donald Love
- FT2-0
Đội hình
- 13O. Wright
- 38C. O'Brien
- 5F. Rawson
- 2D. Love
- 3F. Sass
- 28S. Conneely▼ 78'
- 22D. Martin
- 7S. Whalley
- 11I. Sinclair
- 39J. Woods
- 23T. Walton▼ 78'
Dự bị 7
- 1M. Kelly
- 6L. Coyle▲ 78'
- 24L. Butterfield
- 26C. Hall
- 8P. Madden▲ 78'
- 20C. Brown
- 27D. Abimbola
- 41I. Lawlor
- 2L. Billington
- 25A. Pond
- 5M. Demetriou
- 3R. Hutchinson
- 17M. Holicek▼ 57'
- 6M. H. Sanders
- 26T. O'Reilly
- 20C. Agius
- 24J. March▼ 57'
- 36E. Tezgel▼ 77'
Dự bị 7
- 1T. Booth
- 9O. Bogle▲ 57'
- 18J. Connolly
- 14C. Finney
- 32L. Moore
- 23J. Powell▲ 57'
- 29A. Thibaut▲ 77'
Thống kê
03⚑4
⚑710
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm3
4Trúng đích1
6Chệch đích1
4Bị chặn1
4Phạt góc7
0Việt vị3
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
267Chuyền bóng393
65%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
68Ghi được108
78Thủng lưới80
1.17Bàn thắng mỗi trận1.8
12Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn36
33Hiệp hai55