Crewe Alexandra F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Accrington F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 0-1 Accrington F.C. tại League One, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 4, hòa 2, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Trọng tài
D. Drysdale
Phong độ
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
DLLDW Accrington F.C.
  1. 17' 0-1 M. Nottingham
  2. 38' Ross Sykes
  3. HT0-1
  4. 50' Harry Pell
  5. 55' Luke Offord
  6. 56' Luke Murphy
  7. 57' J. Mumbongo H. Pell
  8. 59' O. Finney B. Knight
  9. 62' James Trafford
  10. 68' Dion Charles
  11. 72' S. Sherring D. Charles
  12. 78' Kayne Ramsay
  13. 79' C. McFadzean K. Ramsay
  14. 84' H. Perritt M. Nottingham
  15. 85' R. Griffiths S. MacDonald
  16. 86' Oliver Finney
  17. 89' Luke Offord
  18. 89' Luke Offord
  19. 90'+7 Joel Mumbongo
  20. 90'+7 Colby Bishop
  21. FT0-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Artell
  1. 31D. Richards 6.3
  2. 5T. Thomas 7.3
  3. 2K. Ramsay ▼ 79' 6.3
  4. 3R. Adebisi 7.0
  5. 4S. MacDonald ▼ 85' 7.0
  6. 16L. Murphy 6.7
  7. 11C. Ainley 6.2
  8. 6L. Offord 6.9
  9. 10B. Knight ▼ 59' 6.2
  10. 9C. Porter 6.6
  11. 12M. Mandron 6.9

Dự bị 7

  1. 14O. Finney ▲ 59' 6.6
  2. 15C. McFadzean ▲ 79' 6.9
  3. 18R. Griffiths ▲ 85' 6.7
  4. 20J. Lundstram
  5. 22B. Sass-Davies
  6. 1W. Jääskeläinen
  7. 21D. Daniels
Accrington F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Coleman
  1. 1J. Trafford 7.3
  2. 12M. Nottingham ▼ 84' 8.0
  3. 5R. Sykes 8.2
  4. 2H. Rodgers 7.3
  5. 11S. McConville 7.9
  6. 8H. Pell ▼ 57' 6.7
  7. 37D. Morgan 7.0
  8. 6M. Butcher 6.3
  9. 10J. Pritchard 6.9
  10. 32D. Charles ▼ 72' 6.7
  11. 9C. Bishop 7.3

Dự bị 7

  1. 14J. Mumbongo ▲ 57' 6.2
  2. 3S. Sherring ▲ 72' 6.3
  3. 21H. Perritt ▲ 84' 6.5
  4. 18T. Leigh
  5. 40T. Savin
  6. 15A. Procter
  7. 35J. Nolan

Thống kê

156
660
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm14
3Trúng đích2
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
6Phạt góc6
1Việt vị2
19Phạm lỗi15
5Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
373Chuyền bóng313
256Chuyền chính xác186
69%Chính xác chuyền59%

So sánh

62Trận đấu59
70Ghi được86
103Thủng lưới94
1.13Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu