Accrington F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 0-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 2, hòa 2, Crewe Alexandra F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- Wham Stadium, Accrington, Lancashire
- Phong độ
- DLLDW Accrington F.C.
- WLDDD Crewe Alexandra F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ N. Khumbeni ▼ J. Knowles
- 46' ▲ D. Costelloe ▼ T. Walton
- 55' ▲ S. Tracey ▼ M. Conway
- 55' ▲ M. Holíček ▼ J. Tabiner
- 70' Jack Lankester
- 76' Jamie Knight-Lebel
- 80' ▲ K. Breckin ▼ M. Sanders
- 81' ▲ A. Hunter ▼ S. Whalley
- 85' 0-1 Z. Williams · R. Cooney
- 87' ▲ A. Henderson ▼ S. Conneely
- 88' ▲ J. Connolly ▼ J. Lankester
- 88' ▲ J. Woods ▼ K. Mooney
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Kelly
- 38C. O'Brien
- 5F. Rawson
- 4Z. Awe
- 16J. Batty
- 28S. Conneely▼ 87'
- 2D. Love
- 7S. Whalley▼ 81'
- 11J. Knowles▼ 46'
- 23T. Walton▼ 46'
- 9K. Mooney▼ 88'
Dự bị 7
- 17D. Costelloe▲ 46'
- 14N. Khumbeni▲ 46'
- 45A. Hunter▲ 81'
- 10A. Henderson▲ 87'
- 39J. Woods▲ 88'
- 8B. Woods
- 13B. Crellin
- 12F. Marschall
- 3J. Knight-Lebel
- 5M. Demetriou
- 4Z. Williams
- 2R. Cooney
- 8C. Thomas
- 6M. Sanders▼ 80'
- 25M. Conway▼ 55'
- 11J. Tabiner▼ 55'
- 14J. Lankester▼ 88'
- 15K. Hemmings
Dự bị 7
- 17M. Holíček▲ 55'
- 10S. Tracey▲ 55'
- 26K. Breckin▲ 80'
- 18J. Connolly▲ 88'
- 19O. Lunt
- 1T. Booth
- 28L. Billington
Thống kê
00⚑3
⚑120
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm7
1Trúng đích3
2Chệch đích2
2Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị3
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
379Chuyền bóng301
68%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu57
72Ghi được68
103Thủng lưới65
1.18Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai43