Crewe Alexandra F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Accrington F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-0 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 3, hòa 2, Accrington F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Phong độ
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
DLLDW Accrington F.C.
  1. 18' R. Hutchinson · J. March 1-0
  2. 30' C. Agius · J. March 2-0
  3. 35' Max Sanders
  4. HT2-0
  5. 46' A. Henderson L. Pye
  6. 46' C. Brown C. Grant
  7. 73' Charlie Brown
  8. 76' Farrend Rawson
  9. 77' E. Tezgel M. H. Sanders
  10. 80' L. Moult C. Agius
  11. 82' K. Mooney C. Caton
  12. 82' A. Popoola J. Woods
  13. 87' C. Finney T. O'Reilly
  14. 87' J. Powell C. Thomas
  15. FT2-0

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 1T. Booth
  2. 2L. Billington
  3. 18J. Connolly
  4. 5M. Demetriou
  5. 3R. Hutchinson
  6. 19O. Lunt
  7. 8C. Thomas▼ 87'
  8. 26T. O'Reilly▼ 87'
  9. 6M. H. Sanders▼ 77'
  10. 20C. Agius▼ 80'
  11. 24J. March

Dự bị 7

  1. 13S. Waller
  2. 14C. Finney▲ 87'
  3. 22P. Croker
  4. 23J. Powell▲ 87'
  5. 29A. Thibaut
  6. 31L. Moult▲ 80'
  7. 36E. Tezgel▲ 77'
Accrington F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: John Doolan
  1. 1M. Kelly
  2. 17D. Matthews
  3. 5F. Rawson
  4. 3F. Sass
  5. 4C. Grant▼ 46'
  6. 2D. Love
  7. 6L. Coyle
  8. 11I. Sinclair
  9. 15L. Pye▼ 46'
  10. 18C. Caton▼ 82'
  11. 39J. Woods▼ 82'

Dự bị 7

  1. 9K. Mooney▲ 82'
  2. 10A. Henderson▲ 46'
  3. 13O. Wright
  4. 19A. Popoola▲ 82'
  5. 20C. Brown▲ 46'
  6. 28S. Conneely
  7. 31F. Tunstall

Thống kê

018
220
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm9
4Trúng đích3
5Chệch đích4
6Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
337Chuyền bóng270
68%Chính xác chuyền66%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu58
108Ghi được68
80Thủng lưới78
1.8Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn25
55Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu