Shrewsbury Town F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Tranmere Rovers F.C.

Shrewsbury Town F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 2-3 Tranmere Rovers F.C. tại League One, 25 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 4, hòa 0, Tranmere Rovers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Sân vận động
Montgomery Waters Meadow, Shrewsbury, Shropshire
Trọng tài
J. Oldham
Phong độ
LLWLL Shrewsbury Town F.C.
WDDDW Tranmere Rovers F.C.
  1. 9' 0-1 M. Ellis · C. Taylor
  2. 14' 0-2 A. Woodyard
  3. 27' James Vaughan
  4. 41' Kane Wilson
  5. HT0-2
  6. 46' J. Cummings J. Vela
  7. 56' A. Pierre · S. Goss 1-2
  8. 61' C. Lang · D. Udoh 2-2
  9. 63' D. Perkins L. McCullough
  10. 64' C. Jennings J. Vaughan
  11. 76' Omar Beckles
  12. 81' Liam Ridehalgh
  13. 82' B. Walker D. Edwards
  14. 90' S. Hart D. Udoh
  15. 90'+6 N. Danns C. Taylor
  16. 90'+5 2-3 C. Taylor · S. Davies
  17. FT2-3

Đội hình

Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ricketts
  1. 25M. O’Leary 6.2
  2. 6O. Beckles 6.1
  3. 24E. Ebanks-Landell 6.3
  4. 2A. Pierre 7.3
  5. 21K. Ramsey 7.0
  6. 4D. Edwards ▼ 82' 6.4
  7. 20J. Vela ▼ 46' 6.6
  8. 22S. Goss 7.2
  9. 28J. Laurent 6.7
  10. 23D. Udoh ▼ 90' 6.8
  11. 9C. Lang 7.2

Dự bị 7

  1. 35J. Cummings ▲ 46' 7.1
  2. 15B. Walker ▲ 82' 6.4
  3. 42S. Hart ▲ 90'
  4. 3S. Golbourne
  5. 5R. Williams
  6. 43H. Burgoyne
  7. 17D. Love
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Mellon
  1. 1S. Davies 7.3
  2. 16M. Ellis 7.8
  3. 24P. Clarke 6.6
  4. 3L. Ridehalgh 6.6
  5. 12L. McCullough ▼ 63' 6.4
  6. 22K. Wilson 6.7
  7. 36A. Woodyard 6.3
  8. 7K. Morris 6.3
  9. 23C. Taylor ▼ 90' 8.0
  10. 19J. Vaughan ▼ 64' 6.7
  11. 33A. Cook 6.6

Dự bị 7

  1. 17D. Perkins ▲ 63' 7.0
  2. 11C. Jennings ▲ 64' 7.0
  3. 35N. Danns ▲ 90'
  4. 28O. Banks
  5. 25L. Pilling
  6. 6E. Monthe
  7. 10M. Ferrier

Thống kê

016
1230
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm12
6Trúng đích6
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
6Phạt góc12
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
308Chuyền bóng306
187Chuyền chính xác185
61%Chính xác chuyền60%

So sánh

46Trận đấu45
47Ghi được56
55Thủng lưới84
1.02Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu