Tranmere Rovers F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Shrewsbury Town F.C.

Tranmere Rovers F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 4-0 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 2, hòa 0, Shrewsbury Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Phong độ
WDDDW Tranmere Rovers F.C.
LLWLL Shrewsbury Town F.C.
  1. 19' T. Harris · C. Whitaker 1-0
  2. 22' J. Davison · N. Kenneh 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' G. Lloyd A. Scully
  5. 46' T. Sang H. Biggins
  6. 46' T. Perry A. Gilliead
  7. 57' William Boyle
  8. 58' William Boyle
  9. 58' William Boyle
  10. 64' K. Dennis J. Davison
  11. 64' C. Jennings T. Harris
  12. 70' J. Turnbull C. Whitaker
  13. 74' O. Patrick · R. Smallwood 3-0
  14. 79' J. Lowe R. Smallwood
  15. 79' B. Blacker N. Kenneh
  16. 80' C. Stewart S. Clucas
  17. 84' Taylor Perry
  18. 85' Patrick Brough
  19. 88' K. Dennis · O. Patrick 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Pete Wild
  1. 1L. McGee
  2. 22L. O'Connor
  3. 5N. Smith
  4. 3P. Brough
  5. 2C. Norman
  6. 6R. Smallwood▼ 79'
  7. 42N. Kenneh▼ 79'
  8. 11O. Patrick
  9. 25T. Harris▼ 64'
  10. 7C. Whitaker▼ 70'
  11. 10J. Davison▼ 64'

Dự bị 7

  1. 4J. Turnbull▲ 70'
  2. 9K. Dennis▲ 64'
  3. 13J. Murphy
  4. 16J. Lowe▲ 79'
  5. 17S. Solomon
  6. 18C. Jennings▲ 64'
  7. 24B. Blacker▲ 79'
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Michael Appleton
  1. 13T. Savin
  2. 26S. Stubbs
  3. 4T. Anderson
  4. 5W. Boyle
  5. 2L. Hoole
  6. 17A. Gilliead▼ 46'
  7. 6S. Clucas▼ 80'
  8. 8H. Biggins▼ 46'
  9. 23G. Nurse
  10. 11A. Scully▼ 46'
  11. 27J. Marquis

Dự bị 7

  1. 3M. Benning
  2. 9G. Lloyd▲ 46'
  3. 10T. Sang▲ 46'
  4. 14T. Perry▲ 46'
  5. 22A. Nsiala
  6. 24C. Stewart▲ 80'
  7. 38I. England

Thống kê

012
531
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm13
6Trúng đích3
2Chệch đích7
2Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
451Chuyền bóng334
73%Chính xác chuyền67%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu56
62Ghi được60
91Thủng lưới91
1.17Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu