Tranmere Rovers F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 2-0 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 2, hòa 0, Shrewsbury Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
- Phong độ
- WDDDW Tranmere Rovers F.C.
- LLWLL Shrewsbury Town F.C.
- 35' J. Davies · B. Faulkner 1-0
- HT1-0
- 63' C. Whitaker · J. Ironside 2-0
- 64' ▲ S. Finley ▼ T. Conlon
- 64' ▲ J. Turner-Cooke ▼ W. Gray
- 65' ▲ J. Gbode ▼ G. Lloyd
- 73' ▲ Z. Okoro ▼ J. Davies
- 76' Joel Senior
- 80' Josh Davison
- 82' ▲ I. England ▼ T. Sang
- 87' Charlie Whitaker
- 87' Isaac England
- 89' ▲ J. Turnbull ▼ J. Ironside
- 89' ▲ C. Baker-Richardson ▼ T. Ince
- 89' ▲ H. Aiston ▼ A. Jude-Boyd
- 90'+1 Zane Okoro
- FT2-0
Đội hình
- 12H. Male
- 16B. Faulkner
- 5N. Smith
- 23P. Brough
- 2J. Senior
- 11T. Conlon▼ 64'
- 15J. Davies▼ 73'
- 6W. Vaulks
- 10T. Ince▼ 89'
- 7C. Whitaker
- 9J. Ironside▼ 89'
Dự bị 7
- 4J. Turnbull▲ 89'
- 22L. O'Connor
- 8S. Finley▲ 64'
- 14O. Scott
- 20C. Veevers
- 19C. Baker-Richardson▲ 89'
- 17Z. Okoro▲ 73'
- 1W. Brook
- 2L. Hoole
- 5W. Boyle
- 3J. Ruffels
- 17A. Jude-Boyd▼ 89'
- 10T. Sang▼ 82'
- 21W. Gray▼ 64'
- 11K. Berkoe
- 8I. Fletcher
- 9G. Lloyd▼ 65'
- 13J. Davison
Dự bị 7
- 12S. Proctor
- 26T. Anderson
- 22B. Pendleton
- 7J. Turner-Cooke▲ 64'
- 4I. England▲ 82'
- 27J. Gbode▲ 65'
- 46H. Aiston▲ 89'
Thống kê
03⚑3
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm15
4Trúng đích5
2Chệch đích4
1Bị chặn6
3Phạt góc5
1Việt vị0
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
277Chuyền bóng350
64%Chính xác chuyền65%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
7Trận đấu13
13Ghi được10
7Thủng lưới20
1.86Bàn thắng mỗi trận0.77
3Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai8