Shrewsbury Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tranmere Rovers F.C.

Shrewsbury Town F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 1-0 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 1, hòa 0, Tranmere Rovers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
Phong độ
LLWLL Shrewsbury Town F.C.
WDDDW Tranmere Rovers F.C.
  1. HT0-0
  2. 55' S. Stubbs · K. Berkoe 1-0
  3. 61' K. Woolery C. Whitaker
  4. 61' L. O'Connor N. Kenneh
  5. 68' O. Patrick S. Finley
  6. 74' T. Perry B. Ihionvien
  7. 78' K. Dennis J. Ironside
  8. 80' S. Clucas T. Ojinnaka
  9. 86' Patrick Brough
  10. 90'+5 G. Lloyd I. Morgan
  11. FT1-0

Đội hình

Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Michael Appleton
  1. 1M. Cox
  2. 26S. Stubbs
  3. 5W. Boyle
  4. 25J. Ruffels
  5. 20I. Kabia
  6. 16N. Freeman
  7. 22T. Ojinnaka▼ 80'
  8. 30K. Berkoe
  9. 27J. Marquis
  10. 19I. Morgan▼ 90'
  11. 48B. Ihionvien▼ 74'

Dự bị 7

  1. 12W. Brook
  2. 4T. Anderson
  3. 11A. Scully
  4. 9G. Lloyd▲ 90'
  5. 6S. Clucas▲ 80'
  6. 14T. Perry▲ 74'
  7. 43W. Gray
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Pete Wild
  1. 33M. Marosi
  2. 28S. Negru
  3. 5N. Smith
  4. 30A. McGowan
  5. 14J. Joseph
  6. 8S. Finley▼ 68'
  7. 42N. Kenneh▼ 61'
  8. 24B. Blacker
  9. 3P. Brough
  10. 7C. Whitaker▼ 61'
  11. 29J. Ironside▼ 78'

Dự bị 7

  1. 12J. Barrett
  2. 9K. Dennis▲ 78'
  3. 25L. Warrington
  4. 26J. Plant
  5. 41K. Woolery▲ 61'
  6. 22L. O'Connor▲ 61'
  7. 11O. Patrick▲ 68'

Thống kê

005
510
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm4
5Trúng đích1
9Chệch đích2
4Bị chặn1
5Phạt góc5
0Việt vị2
4Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
247Chuyền bóng229
55%Chính xác chuyền49%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu53
60Ghi được62
91Thủng lưới91
1.07Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu