Tranmere Rovers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shrewsbury Town F.C.

Tranmere Rovers F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 0-1 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 6, hòa 0, Shrewsbury Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Sân vận động
Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
Trọng tài
C. Hicks
Phong độ
WDDDW Tranmere Rovers F.C.
LLWLL Shrewsbury Town F.C.
  1. 19' Connor Jennings
  2. 20' 0-1 A. Pierre
  3. 22' Neil Danns
  4. 28' Josh Laurent
  5. 45' Connor Jennings
  6. 45' Connor Jennings
  7. HT0-1
  8. 60' H. Gilmour D. Potter
  9. 71' F. Okenabirhie C. Lang
  10. 75' C. Taylor O. Banks
  11. 80' R. Hepburn-Murphy K. Morris
  12. 84' L. Thompson D. Udoh
  13. 90' Brad Walker
  14. 90'+2 B. Walker O. Norburn
  15. FT0-1

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Mellon
  1. 1S. Davies 7.5
  2. 3L. Ridehalgh 7.3
  3. 14J. Caprice 6.8
  4. 6E. Monthe 7.2
  5. 8D. Potter ▼ 60' 6.3
  6. 35N. Danns 6.7
  7. 28O. Banks ▼ 75' 6.8
  8. 7K. Morris ▼ 80' 7.0
  9. 11C. Jennings 5.4
  10. 45S. Payne 6.7
  11. 9P. Mullin 6.5

Dự bị 7

  1. 20H. Gilmour ▲ 60' 7.3
  2. 23C. Taylor ▲ 75' 6.6
  3. 18R. Hepburn-Murphy ▲ 80' 6.9
  4. 19J. Ponticelli
  5. 33C. Borthwick-Jackson
  6. 29D. Walker-Rice
  7. 25L. Pilling
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Ricketts
  1. 25M. O’Leary 7.8
  2. 6O. Beckles 7.7
  3. 2A. Pierre 7.8
  4. 17D. Love 7.3
  5. 5R. Williams 6.9
  6. 8O. Norburn ▼ 90' 8.3
  7. 22S. Goss 6.7
  8. 28J. Laurent 6.1
  9. 11R. Giles 7.3
  10. 23D. Udoh ▼ 84' 6.2
  11. 9C. Lang ▼ 71' 7.3

Dự bị 7

  1. 10F. Okenabirhie ▲ 71' 6.8
  2. 21L. Thompson ▲ 84' 6.6
  3. 15B. Walker ▲ 90'
  4. 1J. Murphy
  5. 4D. Edwards
  6. 35J. Cummings
  7. 7S. Whalley

Thống kê

136
420
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm22
4Trúng đích6
1Chệch đích12
6Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
363Chuyền bóng339
235Chuyền chính xác223
65%Chính xác chuyền66%

So sánh

45Trận đấu46
56Ghi được47
84Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận1.02
5Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu