Chesterfield F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheffield F.C.

Chesterfield F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 1-4 Sheffield F.C. tại League One, 13 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 1, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Trọng tài
Christopher Sarginson, England
Phong độ
LDDWW Chesterfield F.C.
DWLWL Sheffield F.C.
  1. 2' J. Nolan · C. Evans 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' 1-1 K. Freeman · J. Fleck
  4. 56' Kieron Freeman
  5. 66' K. Dennis C. Evans
  6. 68' L. Clarke J. Wright
  7. 69' R. Humphreys J. Nolan
  8. 72' 1-2 J. Fleck · M. Duffy
  9. 73' 1-3 B. Sharp · M. Duffy
  10. 78' J. O'Connell M. Done
  11. 81' 1-4 L. Clarke · P. Coutts
  12. 90' C. Lavery B. Sharp
  13. FT1-4

Đội hình

Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Wilson
  1. 12R. Fulton
  2. 6I. Evatt
  3. 15L. O'Neil
  4. 23T. Anderson
  5. 26J. O'Shea
  6. 5G. Liddle
  7. 18J. Nolan ▼ 69'
  8. 17C. Dimaio
  9. 28G. Ariyibi
  10. 19D. Donohue
  11. 9C. Evans ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 20K. Dennis ▲ 66'
  2. 25R. Humphreys ▲ 69'
  3. 11R. Mitchell
  4. 21L. Allinson
  5. 22R. Simons
  6. 27L. Maguire
  7. 35R. German
Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Wilder
  1. 25S. Moore
  2. 6C. Basham
  3. 13J. Wright ▼ 68'
  4. 24D. Lafferty
  5. 18K. Freeman
  6. 19E. Ebanks-Landell
  7. 4J. Fleck
  8. 21M. Duffy
  9. 11M. Done ▼ 78'
  10. 15P. Coutts
  11. 10B. Sharp ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 27L. Clarke ▲ 68'
  2. 5J. O'Connell ▲ 78'
  3. 9C. Lavery ▲ 90'
  4. 1G. Long
  5. 8S. Scougall
  6. 14R. Brown
  7. 23B. Whiteman

Thống kê

003
610
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm15
4Trúng đích9
2Chệch đích6
3Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield F.C.
46 92 - 47 +45 100
2
Bolton Wanderers
46 68 - 36 +32 86
3
Scunthorpe United F.C.
46 80 - 54 +26 82
4
Fleetwood Town F.C.
46 64 - 43 +21 82
5
Bradford City A.F.C.
46 62 - 43 +19 79
6
Millwall F.C.
46 66 - 57 +9 73
7
Southend United F.C.
46 70 - 53 +17 72
8
Oxford United F.C.
46 65 - 52 +13 69
9
Rochdale A.F.C.
46 71 - 62 +9 69
10
Bristol Rovers F.C.
46 68 - 70 -2 66
11
Peterborough United F.C.
46 62 - 62 0 62
12
Milton Keynes Dons F.C.
46 60 - 58 +2 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 60 - 53 +7 60
14
Walsall F.C.
46 51 - 58 -7 58
15
Wimbledon F.C.
46 52 - 55 -3 57
16
Northampton Town F.C.
46 60 - 73 -13 53
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 31 - 44 -13 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 46 - 63 -17 51
19
Bury F.C.
46 61 - 73 -12 50
20
Gillingham F.C.
46 59 - 79 -20 50
21
Port Vale F.C.
46 45 - 70 -25 49
22
Swindon Town F.C.
46 44 - 66 -22 44
23
Coventry City F.C.
46 37 - 68 -31 39
24
Chesterfield F.C.
46 43 - 78 -35 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu52
53Ghi được106
96Thủng lưới56
0.98Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu