Chesterfield F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 0-3 Sheffield F.C. tại League One, 16 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 1, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 42
- Sân vận động
- Proact Stadium, Chesterfield, Derbyshire
- Trọng tài
- Graham Scott, England
- Phong độ
- WLDDW Chesterfield F.C.
- DWLWL Sheffield F.C.
- 4' 0-1 A. Baptiste · R. Flynn
- 13' Gary Liddle
- 35' 0-2 C. Adams
- HT0-2
- 59' 0-3 B. Sharp · P. Coutts
- 60' ▲ J. Slew ▼ C. Dimaio
- 76' ▲ F. Cuvelier ▼ R. Flynn
- 83' ▲ D. Calvert-Lewin ▼ C. Adams
- 88' ▲ M. Woolford ▼ M. Done
- FT0-3
Đội hình
- 1T. Lee
- 4S. Hird
- 25D. Talbot
- 16C. Raglan
- 23T. Anderson
- 10J. O'Shea
- 5G. Liddle
- 24O. Banks
- 17C. Dimaio ▼ 60'
- 28G. Ariyibi
- 11L. Novak
Dự bị 7
- 32J. Slew ▲ 60'
- 9S. Ebanks-Blake
- 15R. Humphreys
- 19D. Donohue
- 20A. Chapman
- 22R. Simons
- 30J. Orrell
- 25G. Long
- 19J. McEveley
- 34D. Edgar
- 21A. Baptiste
- 6C. Basham
- 7R. Flynn ▼ 76'
- 14M. Done ▼ 88'
- 35D. Hammond
- 8P. Coutts
- 29C. Adams ▼ 83'
- 10B. Sharp
Dự bị 7
- 33F. Cuvelier ▲ 76'
- 27D. Calvert-Lewin ▲ 83'
- 17M. Woolford ▲ 88'
- 1M. Howard
- 18C. Sammon
- 32H. McGahey
- 36B. Whiteman
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 45 | +37 | 87 | |
| 2 | 46 | 57 - 37 | +20 | 85 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 84 | |
| 4 | 46 | 73 - 49 | +24 | 81 | |
| 5 | 46 | 55 - 40 | +15 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 54 | +16 | 74 | |
| 7 | 46 | 60 - 47 | +13 | 74 | |
| 8 | 46 | 67 - 49 | +18 | 69 | |
| 9 | 46 | 71 - 56 | +15 | 69 | |
| 10 | 46 | 68 - 61 | +7 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 56 - 58 | -2 | 65 | |
| 13 | 46 | 82 - 73 | +9 | 63 | |
| 14 | 46 | 56 - 73 | -17 | 60 | |
| 15 | 46 | 58 - 64 | -6 | 59 | |
| 16 | 46 | 64 - 71 | -7 | 59 | |
| 17 | 46 | 44 - 58 | -14 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 70 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 56 | -4 | 51 | |
| 20 | 46 | 58 - 79 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 46 | |
| 22 | 46 | 40 - 63 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 57 - 99 | -42 | 40 | |
| 24 | 46 | 46 - 83 | -37 | 34 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu54
65Ghi được75
77Thủng lưới65
1.27Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai43