Chesterfield F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Sheffield F.C.

Chesterfield F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 3-2 Sheffield F.C. tại League One, 4 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 1, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Sân vận động
Proact Stadium, Chesterfield, Derbyshire
Phong độ
LDDWW Chesterfield F.C.
DWLWL Sheffield F.C.
  1. 26' J. Ryan · J. O'Shea 1-0
  2. 42' M. Wright J. OShea
  3. 45' G. Roberts 2-0
  4. HT2-0
  5. 51' M. McNulty J. Wallace
  6. 63' J. Campbell-Ryce R. Flynn
  7. 66' S. Clucas G. Roberts
  8. 67' R. Harris J. McEveley
  9. 73' E. Doyle 3-0
  10. 75' A. Gnanduillet E. Doyle
  11. 81' 3-1 M. McNulty
  12. 90'+2 3-2 N. Collins · J. Campbell-Ryce
  13. FT3-2

Đội hình

Chesterfield F.C.
  1. 1T. Lee
  2. 29G. Margreitter
  3. 23I. Evatt
  4. 10J. O'Shea
  5. 11G. Roberts ▼ 66'
  6. 8J. Ryan
  7. 3D. Jones
  8. 5S. Morsy
  9. 2T. Darikwa
  10. 26D. Johnson
  11. 17E. Doyle ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 31M. Wright ▲ 42'
  2. 12S. Clucas ▲ 66'
  3. 9A. Gnanduillet ▲ 75'
  4. 7D. Gardner
  5. 16C. Raglan
  6. 18R. Boco
  7. 24O. Banks
Sheffield F.C.
  1. 1M. Howard
  2. 19J. McEveley ▼ 67'
  3. 15N. Collins
  4. 26P. McCarthy
  5. 2C. Alcock
  6. 8M. Doyle
  7. 7R. Flynn ▼ 63'
  8. 4J. Wallace ▼ 51'
  9. 10S. Scougall
  10. 21M. Higdon
  11. 9J. Murphy

Dự bị 7

  1. 12M. McNulty ▲ 51'
  2. 20J. Campbell-Ryce ▲ 63'
  3. 3R. Harris ▲ 67'
  4. 6C. Basham
  5. 16B. Davies
  6. 22L. Reed
  7. 24I. Turner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu63
83Ghi được94
70Thủng lưới73
1.48Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu