Scunthorpe United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chesterfield F.C.

Scunthorpe United F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Scunthorpe United F.C. 2-0 Chesterfield F.C. tại League One, 17 tháng 2, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Scunthorpe United F.C. thắng 4, hòa 2, Chesterfield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 27
Sân vận động
Glanford Park, Scunthorpe
Phong độ
WLLWW Scunthorpe United F.C.
LDDWW Chesterfield F.C.
  1. HT0-0
  2. 58' A. Gnanduillet B. Harrison
  3. 58' N. Canavan · K. van Veen 1-0
  4. 60' D. Jones R. Humphreys
  5. 64' I. Osbourne T. Hopper
  6. 64' C. Lavery G. Ariyibi
  7. 69' A. Boyce A. Davey
  8. 83' K. Wootton K. van Veen
  9. 87' P. Madden · L. O'Neil 2-0
  10. FT2-0

Đội hình

Scunthorpe United F.C.
  1. 26L. Daniels
  2. 30M. Williams
  3. 33J. Clarke
  4. 6N. Canavan
  5. 22L. O'Neil
  6. 37A. Davey ▼ 69'
  7. 12N. Bishop
  8. 15G. Evans
  9. 9P. Madden
  10. 10K. van Veen ▼ 83'
  11. 34T. Hopper ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 35I. Osbourne ▲ 64'
  2. 25A. Boyce ▲ 69'
  3. 29K. Wootton ▲ 83'
  4. 2E. Nolan
  5. 4S. McAllister
  6. 16H. Adelakun
  7. 39J. Anyon
Chesterfield F.C.
  1. 1T. Lee
  2. 4S. Hird
  3. 6A. Carter
  4. 10J. O'Shea
  5. 15R. Humphreys ▼ 60'
  6. 8J. Ryan
  7. 5S. Morsy
  8. 12S. Clucas
  9. 2T. Darikwa
  10. 28G. Ariyibi ▼ 64'
  11. 18B. Harrison ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 9A. Gnanduillet ▲ 58'
  2. 3D. Jones ▲ 60'
  3. 13C. Lavery ▲ 64'
  4. 16C. Raglan
  5. 17M. Duffy
  6. 20A. Chapman
  7. 24O. Banks

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu56
73Ghi được83
85Thủng lưới70
1.33Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu